Categories
Marketing

7P Trong Marketing Mix là gì? Ứng dụng Mô hình Marketing Mix 7P 2020

Trước khi đi vào các yếu tố của 7P trong Marketing và thậm chí là để tránh việc nhầm lẫn giữa 4P, 4C và 7P trong marketing mix, bạn nên chú ý vào hình ảnh bên dưới:

mô hình marketing 7p
Mô hình marketing 7P Mix

Hình ảnh trên là một sơ đồ đơn giản về các yếu tố tạo nên Marketing Mix.

Nếu bạn không hiểu chi tiết và kĩ lưỡng về những chữ P của 7P trong marketing mix, bạn có thể bỏ lỡ đi các yếu tố quan trọng đảm bảo thành công cho doanh nghiệp.

Rất nhiều chuyên gia đã kết luận rằng:

Trong kinh doanh, nếu bạn không biết rõ thị trường mục tiêu của mình & tìm ra chính xác những gì mà khách hàng muốn thì doanh nghiệp của bạn chắc chắn sẽ thất bại.

Ngược lại, bạn sẽ thu được rất nhiều lợi nhuận khi nắm rõ các khái niệm trên. Và hơn nữa, bạn sẽ biết cách làm thế nào để tối đa hóa lợi nhuận và làm cho doanh nghiệp phát triển một cách bền vững.

Tuy nhiên đối với rất nhiều người làm marketing, đặc biệt là những marketers đầy tham vọng thì đều cho rằng 7P trong Marketing là kiến thức cơ bản, và chẳng thèm tìm hiểu sâu hơn về nó.

Vậy bạn có thật sự hiểu 7P trong marketing mix là gì không? Hãy cùng tôi tìm hiểu nhé.

Marketing Mix là gì?

Trước khi tìm hiểu về Marketing 7P, bạn cần phải hiểu rõ định nghĩa về Marketing mix.

Marketing mix là gì?

Đưa đúng sản phẩm hoặc kết hợp chúng ở đúng nơi, đúng thời điểm với đúng mức giá.

Phần khó là làm thế nào để bạn có thể làm tốt cả 4 điều này!

Trước tiên bạn cần biết mọi khía cạnh về kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp.

Như tôi đã lưu ý trước đây, Marketing Mix chủ yếu liên quan đến 4P marketing, 7P trong marketing, và giả thuyết 4Cs được phát triển vào những năm 1990.

Vậy 7P trong marketing là gì?

Chuyên gia marketing E. Jerome McCarthy đã tạo ra Marketing 4P vào những năm 1960.

Thuật ngữ này sau đó đã được mở rộng thành marketing 7P & được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Nhiều trường học kinh tế đã dạy khái niệm này trong các lớp marketing cơ bản.

7p marketing
Mô hình 7P trong marketing

Mô hình 7P trong marketing được phát triển từ 4P này và được định nghĩa như sau:

#1. Product (sản phẩm)

Sản phẩm là một mặt hàng được xây dựng hay sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu của một nhóm người nhất định.

Sản phẩm trong marketing 7P có thể vô hình hoặc hữu hình vì nó có thể ở dạng dịch vụ hoặc hàng hóa.

Hãy đảm bảo rằng sản phẩm bạn thiết kế và sản xuất ra phải đáp ứng đúng nhu cầu và đuổi kịp xu hướng tiêu dùng của thị trường mà bạn hướng tới.

Vì vậy, trong giai đoạn phát triển sản phẩm, marketers phải thực hiện hàng loạt các nghiên cứu sâu rộng về vòng đời của sản phẩm (product life cycle) mà họ đang tạo ra.

product trong marketing mix
Vòng đời của dòng sản phẩm.

Một sản phẩm có vòng đời nhất định gồm 4 giai đoạn:

1. Giai đoạn giới thiệu (introduction)
2. Giai đoạn tăng trưởng (growth)
3. Giai đoạn trưởng thành (maturity)
4. Giai đoạn thoái trào (decline)

Điều quan trọng là bạn phải tìm cách cải tiến sản phẩm để kích thích thêm nhu cầu khi nó đạt đến thời gian thuộc giai đoạn thoái trào.

Bên cạnh đó, bạn cũng phải tạo ra các sản phẩm có sự kết hợp. Bạn có thể mở rộng sản phẩm hiện tại bằng cách đa dạng hóa & hoặc tăng độ sâu của dòng sản phẩm.

mô hình marketing 7p
Đa dạng hoá sản phẩm trong 7P Marketing

Nói chung, các nhà tiếp thị phải tự đặt ra câu hỏi nên làm trong product mix là gì để cung cấp một sản phẩm tốt hơn so với các đối thủ cạnh tranh.

Để phát triển sản phẩm phù hợp bạn cần phải trả lời các câu hỏi sau:

  • Khách hàng muốn gì từ dịch vụ hoặc sản phẩm?
  • Họ sẽ sử dụng nó như thế nào?
  • Khách hàng sẽ sử dụng nó ở đâu?
  • Những tính năng nào sản phẩm phải đáp ứng nhu cầu của khách hàng?
  • Có bất kỳ tính năng cần thiết nào mà bạn đã bỏ lỡ?
  • Bạn có đang tạo ra các tính năng mà khách hàng không cần?
  • Tên sản phẩm là gì? Nó có hấp dẫn không?
  • Kích cỡ và màu sắc sản phẩm có thu hút?
  • Sản phẩm bạn khác với các sản phẩm của đối thủ như thế nào?
  • Vẻ ngoài (bao bì) sản phẩm có bắt mắt không?

Bạn đã từng nghe nói đến: UX trong Marketing – Yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp! Để có góc nhìn sâu hơn về Marketing cũng như UX, còn chần chờ gì mà không click ngay nhỉ.

#2. Price (Giá cả)

Price – Giá của sản phẩm về cơ bản là số tiền mà khách hàng phải trả để sử dụng nó.

Giá sản phẩm là một yếu tố vô cùng quan trọng tạo nên định nghĩa Marketing Mix.

Giá cả trong mô hình marketing 7p cũng là một thành phần quan trọng trong chiến lược marketing vì nó quyết định lợi nhuận và sự tồn tại của công ty bạn.

Điều chỉnh giá bán sản phẩm sẽ tác động lớn đến toàn bộ chiến lược marketing. Đồng thời nó cũng ảnh hưởng lớn đến doanh số và nhu cầu của sản phẩm.

Nếu công ty mới tham gia thị trường và chưa tạo được tên tuổi cho mình thì khách hàng mục tiêu của bạn sẽ không sẵn sàng trả giá cao. Mặc dù trong tương lai có thể họ sẽ sẵn sàng trả một số tiền lớn, nhưng sẽ rất khó khăn để làm điều đó ở giai đoạn khởi nghiệp.

Chính sách về giá cả luôn giúp định hình nhận thức về sản phẩm của bạn trong mắt người tiêu dùng.

  • Luôn nhớ rằng giá thấp thường có nghĩa là sản phẩm chất lượng kém hơn khi họ so sánh sản phẩm của bạn với đối thủ cạnh tranh.
  • Tuy nhiên nếu giá quá cao sẽ khiến chi phí vượt xa lợi ích trong mắt khách hàng. Và do đó họ sẽ coi trọng tiền của họ hơn sản phẩm của bạn.
    => Hãy cân nhắc kiểm tra giá cả của đối thủ cạnh tranh và đưa ra giá cả phù hợp.

Khi đặt giá cho sản phẩm các marketers nên xem xét giá trị cảm nhận mà sản phẩm cung cấp. Có 3 chiến lược về giá chính là:

  • Giá thâm nhập thị trường (Market Penetration Price)
  • Thị trường trượt giá (Skimming price)
  • Giá trung tính

Dưới đây là một số câu hỏi về price trong marketing 7p là gì mà bạn nên tự hỏi khi đặt giá cho các sản phẩm:

  • Bạn đã tốn bao nhiêu tiền để sản xuất sản phẩm?
  • Theo ý kiến khách hàng, sản phẩm đáng giá bao nhiêu?
  • Bạn có nghĩ rằng việc giảm giá nhẹ có thể làm tăng đáng kể thị phần của bạn?
  • Giá hiện tại của sản phẩm có thể theo kịp giá của đối thủ cạnh tranh không?

#3. Place (Địa điểm)

Place là Địa điểm hay kênh phân phối – một phần quan trọng của định nghĩa Marketing Mix.

Bạn phải định vị và phân phối sản phẩm ở nơi dễ tiếp cận với mục tiêu tiềm năng. Điều này thường đòi hỏi vốn hiểu biết sâu sắc về thị trường.

Từ đó, bạn sẽ tìm được các kênh phân phối mà chúng có thể kết nối trực tiếp với khách hàng mục tiêu của bạn.

place trong 7p marketing
Place – Phân phối trong Marketing 7P

Có nhiều chiến lược phân phối bao gồm:

  • Phân phối chuyên sâu
  • Phân phối độc quyền
  • Chiến lược phân phối chọn lọc
  • Nhượng quyền

Dưới đây là một số câu hỏi mà bạn nên trả lời trong việc phát triển chiến lược phân phối của mình:

  • Khách hàng tìm thấy dịch vụ hoặc sản phẩm ở đâu?
  • Những loại cửa hàng nào khách hàng tiềm năng thường đi đến? Họ mua sắm trong một trung tâm, một cửa hàng thông thường, trong siêu thị, hay online?
  • Làm thế nào để bạn truy cập các kênh phân phối khác nhau?
  • Chiến lược marketing phân phối của bạn khác với đối thủ như thế nào?
  • Bạn có cần một lực lượng bán hàng hùng hậu?
  • Bạn có cần tham dự hội chợ thương mại?
  • Hay bạn có nên xây dựng kênh bán hàng online?

#4. Promotion (Quảng bá)

Quảng bá – Promotion là một thành phần rất quan trọng của marketing vì nó có thể nâng cao độ nhận diện thương hiệu và bán hàng.

Quảng bá trong 7P bao gồm các yếu tố khác nhau như:

  • Tổ chức về bán hàng
  • Quan hệ công chúng
  • Quảng cáo, khuyến mãi
  • Xúc tiến bán hàng

Quảng cáo thường bao gồm các phương thức truyền thông được trả tiền như quảng cáo trên TV, quảng cáo trên radio, print media hay quảng cáo trên internet nhằm đem lại một lượng lớn khách hàng trong thời gian ngắn.

Trong thời đại ngày nay, hầu hết các nguồn lực marketing đều tập trung vào quảng cáo trực tuyến.

Quan hệ công chúng (Public Relation) là giao tiếp với khách hàng và thường không được trả tiền. Nó bao gồm thông cáo báo chí, triễn lãm, thỏa thuận tài trợ, hội thảo, hội nghị và sự kiện.

Marketing truyền miệng (word of mouth) cũng là một loại hình quảng cáo sản phẩm. Truyền miệng là một cách truyền đạt về lợi ích sản phẩm thông qua sự hài lòng của các khách hàng và các cá nhân. Nhân viên bán hàng đóng vai trò quan trọng trong public relation và truyền miệng.

Promotion là gì
Promotion – Quảng bá trong Marketing 7P

Việc truyền miệng có thể xảy ra thông qua internet.

Để tạo được chiến lược quảng bá sản phẩm hiệu quả bạn cần trả lời các câu hỏi sau:

  • Làm thế nào bạn có thể gửi thông điệp marketing cho các khách hàng tiềm năng của bạn?
  • Khi nào là thời điểm tốt nhất để quảng bá sản phẩm?
  • Bạn sẽ tiếp cận đối tượng tiềm năng và người mua của bạn thông qua quảng cáo truyền hình chứ?
  • Có tốt hay không nếu sử dụng các social media trong việc quảng bá sản phẩm?
  • Chiến lược quảng bá của đối thủ là gì?

Sự kết hợp giữa các chiến lược quảng bá và cách bạn tiến hành quảng cáo sẽ phụ thuộc vào ngân sách của bạn, thông điệp bạn muốn truyền đạt và thị trường mục tiêu của bạn.

#5. People (Con người)

Con người – People bao gồm cả thị trường mục tiêu và những người liên quan trực tiếp đến doanh nghiệp.

Đối với yếu tố con người (people), nghiên cứu kĩ lưỡng là điều rất quan trọng để khám phá liệu có đủ số lượng người trong thị trường mục tiêu của bạn đang có nhu cầu cho một số loại sản phẩm & dịch vụ nhất định hay không.

Nhân viên của công ty rất quan trọng trong việc marketing. Họ là những người cung cấp dịch vụ.

People marketing 7p
People – Con người trong Marketing 7P

Điều quan trọng và bạn phải tuyển dụng và đào tạo đúng người dù đó là người thuộc bộ phận hỗ trợ, chăm sóc khách hàng, copywriter, lập trình viên,… Nhân viên được tuyển dụng và đào tạo tốt sẽ góp phần vào sự phát triển hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp.

Khi doanh nghiệp tìm thấy những khách hàng thực sự tin tưởng vào các sản phẩm, khả năng cao là các nhân viên của bạn đã thực hiện công việc tốt nhất có thể.

Ngoài ra, những nhân viên tốt, cởi mở sẽ phản hồi trung thực về doanh nghiệp và đưa ra những suy nghĩ về đam mê của riêng họ. Từ đó họ cũng góp phần mở rộng và phát triển doanh nghiệp.

Đây là một bí mật, lợi ích của việc cạnh tranh nội bộ trong một doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến vị thế của doanh nghiệp đó trên thị trường.

#6. Process (Quy trình)

Process – Quy trình trong marketing 7P là một trong những yếu tố quan trọng của marketing. Hệ thống và quy trình tổ chức ảnh hưởng đến việc triển khai dịch vụ.

Vì vậy, hãy chắc chắn rằng bạn có một quy trình phù hợp để giảm thiểu chi phí.

Giảm thiểu ở đây có thể là toàn bộ kênh bán hàng của bạn, hệ thống thanh toán, hệ thông phân phối và các quy trình, bước có vai trò trong việc đảm bảo doanh nghiệp của bạn hoạt động hiệu quả.

Tinh chỉnh và cải tiến quy trình có thể đến sau để giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí và tối đa hóa lợi nhuận.

#7. Physical Evidence

Vì đặc thù của nhóm ngành dịch vụ là sự trừu tượng doanh nghiệp cần có các bằng chứng “hữu hình” để khách hàng dễ hình dung về dịch vụ đã cung cấp.

Ngoài ra physical evidence trong 7p marketing cũng liên quan đến xây dựng thương hiệu của doanh nghiệp và các sản phẩm của họ được cảm nhận trên thị trường.

Nó là bằng chứng vật lý về sự hiện diện và thành lập của một doanh nghiệp. Một khái niệm về điều này là việc xây dựng thương hiệu.

Ví dụ: khi bạn nghĩ về thức ăn nhanh thì bạn sẽ nghĩ đến McDonalds. Khi bạn nghĩ về thể thao, cái tên Nike và Adidas xuất hiện trong đầu.

Bạn ngay lập tức biết chính xác sự hiện diện của doanh nghiệp trên thị trường vì đây là người dẫn đầu thị trường và đã thiết lập một bằng chứng vật lý cũng như bằng chứng tâm lý trong marketing của họ.

Họ đã thao túng nhận thức người tiêu dùng tốt đến mức các thương hiệu của họ xuất hiện đầu tiên khi một cá nhân được yêu cầu đọc tên một thương hiệu trong lĩnh vực hoặc ngành công nghiệp của họ.

Liệu chiến dịch marketing sản phẩm/ dịch vụ của bạn có đủ thu hút khách hàng? Áp dụng 4P vào trong Inbound Marketing sẽ là giải pháp hữu hiệu cho bạn lúc này.

marketing 7p là gì

INBOUND MARKETING LÀ GÌ?

Inbound Marketing khác gì so với các Chiến lược Digital Marketing khác?

Bạn vừa tìm hiểu xong chi tiết 7 chữ P trong 7P marketing mix. Giờ thì cùng tôi khám phá ngay mô hình mở rộng của mô hình marketing 7P thôi nào!

Marketing Mix 4C’s – Sự mở rộng của mô hình 7P Marketing Mix

Mô hình marketing 4C được phát triển bởi Robert F. Lauterborn vào năm 1990. Đây là một sửa đổi của mô hình 4Ps.

marketing 4c
Marketing Mix 4C

Đây không phải là một phần cơ bản của định nghĩa Marketing Mix mà chính là một phần mở rộng.

Dưới đây là các thành phần của mô hình digital marketing này:

#1. Cost

Theo Lauterborn, giá không phải là chi phí duy nhất phát sinh khi mua sản phẩm. Chi phí lương tâm hay chi phí cơ hội cũng là một phần của chi phí sở hữu sản phẩm.

#2. Consumer wants and needs

Một công ty chỉ nên bán một sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Vì vậy, các marketers và nhà nghiên cứu kinh doanh nên tìm hiểu kĩ nhu cầu và xu hướng của người tiêu dùng.

#3. Communication

Theo Lauterborn, khuyến mãi là khó khăn trong khi giao tiếp là hợp tác. Các marketers nên đặt mục tiêu tạo ra một cuộc đối thoại mở với khách hàng tiềm năng dựa trên nhu cầu và mong muốn của họ.

#4. Convenience

Sản phẩm nên có sẵn cho người tiêu dùng. Các marketers nên đặt các sản phẩm ở những nơi mà khách hàng của họ có thể nhìn thấy.

Kết luận

Cho dù là GTV hay bạn đang cung cấp sản phẩm dịch vụ gì, có đang sử dụng 4P, 7P hay 4C, chiến lược Marketing Mix của bạn vẫn đóng một vai trò quan trọng.

Bạn nên đưa ra một kế hoạch cân bằng lợi nhuận, sự hài lòng của khách hàng, nhận diện thương hiệu và tính sẵn có của sản phẩm. Điều cực kì quan trọng là bạn phải xem xét khía cạnh tổng thể của cách thức. Chính nó sẽ quyết định thành công hay thất bài của bạn.

Bằng cách hiểu khái niệm cơ bản của 7P trong Marketing Mix, và áp dụng hiệu quả bạn sẽ chắc chắn đạt được thành công về tài chính cho dù đó là công việc kinh doanh riêng của bạn hay bạn đang hỗ trợ cho thành công của doanh nghiệp.

Mục tiêu cuối cùng của kinh doanh là tạo ra lợi nhuận. Và chiến lược 7P trong marketing mix là một cách chắc chắn đã được chứng minh để đạt được mục tiêu này.

Hãy chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy nó hữu ích!

Theo dõi blog GTV nếu bạn đang cần những chỉ dẫn cụ thể về SEO nói riêng và digital marketing nói chung nhé!


Có thể bạn quan tâm:

Categories
Marketing

Customer journey là gì? Bí mật để có lượng khách hàng trung thành

Customer journey là gì? Tại sao bạn nên biết, hãy cùng GTV tìm hiểu!

Bạn có còn nhớ bài viết trong blog GTV “4 lưu ý mà bạn cần biết trong inbound marketing” chứ? Lưu ý thứ 4 mà tôi đã phác thảo chính là nhằm mục đích biến một người hoàn toàn xa lạ trở thành một khách hàng trung thành cho thương hiệu của mình.

Và đó cũng là cách dẫn dắt người dùng vào mô hình Customer journey là gì và giá trị của khách hàng trong inbound marketing.

Bước này được mô phỏng theo 12 giai đoạn của sự thân mật của nhà động vật học, sinh học xã hội – Desmond Morris. Cũng giống như việc chào hỏi những người mới quen bằng cách chạm vào tóc sẽ tạo cho họ cảm giác khó chịu.

Và nếu bạn lại tấn công khách hàng tiềm năng của mình bằng việc chào hàng ngay lập tức, phản ứng của họ như thế nào? 

Bài viết này là giải đáp cho bạn.

Customer journey là gì?Tại sao bạn cần biết?

customer journey là gì, hanh trinh gia tri khach hang
Tại sao phải suy nghĩ về hành trình giá trị khách hàng?

Mục tiêu của bức tranh Customer journey là gì:

Xây dựng một khuôn khổ chung để biến những người xa lạ không chỉ thành khách hàng, mà còn trở thành những người mua và người hâm mộ cuồng nhiệt.

Trước khi đi vào mô hình thực tế, tôi muốn giải thích:

  • Tại sao tôi lại nhắc đến mô hình mới này?
  • Nó liên quan gì đến Inbound Marketing?

Mô hình rút gọn trong hành trình giá trị khách hàng:

Customer journey, hành trình khách hàng
4 giai đoạn trong hành trình giá trị khách hàng

Thu hút   >  Chuyển đổi   >  Chốt đơn hàng  >  Hài lòng

À khoan! Chắc bạn vẫn đang thắc mắc về mô hình giản thể này?

Tôi sẽ giải thích cho bạn.

Từ một người hoàn toàn xa lạ biến thành một khách hàng trung thành trải qua các bước:

  • Người xa lạ: 1 người đọc được bài viết, xem video hay biết đến doanh nghiệp bạn
  • Người truy cập/ Người dùng: Tìm kiếm đến website
  • Leads (Khách hàng tiềm năng): Nếu ưa thích, họ để lại thông tin. (vd: Họ tên, email, số điện thoại, …) trong form biểu mẫu để nhận lại giá trị hữu ích nào đó.
  • Người mua hàng: Được bạn chăm sóc, nhận được thông tin bổ ích, các offer khuyến mãi tốt. Nên bắt đầu tìm kiếm và mua hàng/ đăng ký dịch vụ của bạn.
  • Khách hàng thân thiết/ Người hâm mộ cuồng nhiệt: Sau khi mua hàng/ đăng ký dịch vụ, bạn vẫn thường xuyên được chăm sóc tận tình, cung cấp giá trị upgrade (hữu ích hơn). Nên họ trở thành khách hàng thân thiết, giới thiệu cho những người xung quanh về thương hiệu của bạn.

Bây giờ đi sâu phân tích cụ thể mô hình tối ưu giá trị khách hàng được đề cập ở trên nhé.

Tối ưu hóa giá trị khách hàng mang lại hiệu quả cho kinh doanh

hành trình khách hàng, customer journey
Sơ đồ tối ưu hóa trong hành trình giá trị khách hàng

Bạn có thể hiểu đơn giản thông qua việc sử dụng lead magnet và tripwire để thu hút khách hàng.

“Lead magnet – một mồi câu cung cấp thông tin hữu ích, miễn phí cho người dùng để lấy thông tin liên hệ của khách hàng”. Vd: Họ tên, email, sđt, ..

“Tripwire – Sản phẩm đầu phễu cung cấp sản phẩm chất lượng cao nhưng với giá ưu đãi để tối ưu chuyển đổi lead thành người mua hàng”.

Để từ đó nắm được ý nghĩa thực sự của “chuyển đổi” và cách mang lại cảm giác. “Trên cả hài lòng” nhằm tối đa liên tục giá trị của khách hàng khi họ quay trở lại mua hàng.

Tối ưu giá trị khách hàng ra đời như mở ra một thời đại mới cho inbound marketing. – Hướng người dùng chủ động tìm kiếm đến doanh nghiệp bạn.

Trước khi nó được áp dụng rộng rãi hơn, việc thu hút người dùng và chuyển đổi họ ngay trên trang web của bạn bằng lead magnet dễ dàng hơn rất nhiều.

Tuy nhiên, phần lớn các content có sẵn hiện nay đều có chất lượng thấp.

Vì vậy, các bạn nên điều chỉnh lại trong cách tiếp cận với khách hàng của mình bằng những content cực “chất”.

12 Giai đoạn của sự thân mật trong customer journey

“Tất cả chúng ta đều là người giúp marketing cho người khác.”

Đúng! Thực tế là vậy.

Trên thực tế, khi xây dựng mối quan hệ với một ai đó, phải đảm bảo:

  • Hiểu nhau
  • Xây dựng niềm tin

Đây chính là 12 giai đoạn của sự thân mật.

Khi xem xét Marketing thông qua 12 giai đoạn của sự thân mật, bạn có thể nắm rõ hơn về việc mình đang ở đâu.

Chú ý các giai đoạn đầu tiên:

  • Eye to buy: Tương tác bằng mắt để thu hút khách mua hàng
  • Eye to eye: Giao tiếp bằng mắt để gắn kết hơn.
  • Hand to hand: Nói chuyện, bắt tay và trở nên gắn bó hơn.
  • Hand to body: Đủ thoải mái để vỗ nhẹ vào lưng nhau.

Lưu ý: Tốc độ của hai người trải qua trong 12 Giai đoạn thân mật không liên quan đến sự thành công.

Vấn đề là khách hàng sẽ không thể nhanh chóng thân thiết với bạn như vậy.

Bởi lẽ, nếu bạn mới gặp ai đó và họ lại vuốt ve mặt bạn, bạn sẽ làm gì? Chắc chắn điều đó sẽ khiến bạn khá khó xử và có thể không bao giờ nói chuyện với họ nữa.

Do vậy, bạn cần phải hiểu và xây dựng niềm tin ở người dùng trước khi đi thẳng đến bước “chuyển đổi” và “chốt đơn hàng”.

Rất nhiều người đã bỏ qua bước này! Dẫn đến việc không mang lại hiệu quả mà lại càng đẩy khách hàng ra xa hơn.

8 Giai đoạn trong hành trình giá trị khách hàng bạn cần biết

Về cơ bản, để hiểu rõ customer journey là gì bạn phải biết đến các giai đoạn hành trình giá trị khách hàng gồm 8 bước. Nó là sự kết hợp của 12 giai đoạn thân mật và mô hình Tối ưu giá trị khách hàng trước đó nhằm phát triển doanh nghiệp.

Lưu ý:

  • Không được bỏ qua bất kì bước nào trong 8 bước này.
  • Đừng “bỏ quên” người dùng sau khi biến họ thành khách hàng.
inbound marketing là gì, hành trình giá trị khách hàng
Từng giai đoạn trong Hành trình giá trị khách hàng

Nguồn: DigitalMarketer Lab

1. Nhận thức thương hiệu, doanh nghiệp bạn như thế nào cho đúng?

Một khách hàng tiềm năng có thể nhận thức về thương hiệu của bạn thông qua nhiều cách khác nhau:

  • Xem thông tin trên mạng xã hội
  • Referral – Được người khác giới thiệu
  • Search Google
  • Googel Ads target vào nhóm khách hàng tiềm năng
  • Truy cập vào thẳng website của bạn

2. Gắn kết với bạn

Khách hàng tiềm năng sẽ bắt đầu gắn bó với bạn thông qua content bạn chia sẻ. Có thể vì đọc bài blog hay xem video trên youtube, livestream của bạn, webinar, …

Họ sẽ tìm kiếm và hiểu về doanh nghiệp bạn nếu content của bạn có thể giải quyết “điểm đau” hay vấn đề họ đang gặp phải.

3. Đăng ký các dịch vụ của bạn

Bạn liên tục cung cấp thông tin hữu ích, có liên quan cho khách hàng tiềm năng. Họ cảm thấy content của bạn chất lượng và mong muốn nhận thêm kiến thức từ bạn. Chẳng hạn như dạng đăng ký blog hoặc download tài liệu, …

Nhưng mà khoan đã …

Đừng để 2 chữ “Đăng ký” lừa bạn.

Khách hàng sẽ sẵn sàng cung cấp thông tin thực của họ để tương tác với content của bạn. Hay đơn giản họ chỉ bấm đăng ký để nhận bản pdf tài liệu miễn phí.  

Đôi khi, thông tin mà họ cung cấp chưa hẳn chính xác hoàn toàn.

4. Chuyển đổi thành khách hàng tiềm năng

Ở giai đoạn này, khách hàng tiềm năng đang thực hiện cam kết về thời gian (ví dụ, xem trên webinar hoặc tham gia buổi tư vấn miễn phí) hoặc một cam kết nhỏ về tiền.

Điều này là dấu hiệu đầu tiên chứng tỏ khách hàng gắn kết với doanh nghiệp của bạn hơn.

5. Sự hứng thú với những thứ bạn cung cấp

Nếu khách hàng tiềm năng không có hứng thú với những gì trong quá trình chuyển đổi, họ sẽ không tiếp tục đi sâu trong kênh bán hàng.

Trong thực tế, các mũi tên rải rác trong sơ đồ trên cho thấy khách hàng tiềm năng có thể lùi lại vài bước để quan sát, cân nhắc.

Đối với trường hợp này, hãy cố gắng cung cấp thêm giá trị tốt hơn hoặc liên quan hơn đến “nỗi đau” của khách hàng. 

Ngoài yếu tố chuyển đổi về chất lượng, bạn cũng cần đảm bảo khách hàng tiềm năng thực sự tiếp cận và tận hưởng các trải nghiệm đó.

6. Upsell – Nâng cấp giá trị

Sau khi đã nhận được giá trị cung cấp trong đợt mua hàng/ đăng ký dịch vụ lần đầu, khách hàng tiếp tục được cung cấp thêm giá trị và thực sự hứng thú với nó. Như vậy, đây sẽ là thời điểm hợp lý để bạn giới thiệu cho họ các sản phẩm/dịch vụ khác nâng cấp hơn so với đợt đầu tiên.

7. Sự ủng hộ

Bây giờ khách hàng tiềm năng của bạn đã hài lòng về sản phẩm/dịch vụ của bạn. Họ sẽ trở thành khách hàng thân thiết, cực kỳ trung thành của doanh nghiệp bạn.

Tại thời điểm này, bạn nên tiếp cận với khách hàng và nhận review từ họ.

Biến những người ủng hộ của bạn thành những người quảng bá cho chính doanh nghiệp bạn.

8. Quảng bá thương hiệu với khách hàng :

Một khách hàng cực kỳ hài lòng sẽ tích cực và sẵn sàng quảng bá thương hiệu của bạn mà không cần nuôi dưỡng thêm.

Đây là lúc bạn thảnh thơi nhất. Chỉ cần ngồi đợi và chốt deal thôi!

Khách hàng sẵn lòng giới thiệu doanh nghiệp bạn đối với người xung quanh, đơn giản vì:

  • Họ hài lòng với trải nghiệm của mình.
  • Muốn giới thiệu điều tốt nhất đến người thân xung quanh
  • Muốn doanh nghiệp bạn được nhiều người biết đến

Tổ chức các chương trình giới thiệu hoặc kết nối để giúp khách hàng thân thiết của bạn quảng bá cho doanh nghiệp bạn thông qua Hành trình giá trị khách hàng.

KẾT LUẬN

Quay lại phương pháp inbound marketing, bạn có thể thấy trong hình bên dưới. Hành trình giá trị khách hàng phân ra từng giai đoạn thu hút, chuyển đổi, chốt đơn hàng và sự hài lòng và các chỉ số thống kê sử dụng trong mỗi giai đoạn.

hành trình khách hàng, customer journey
4 giai đoạn trong hành trình giá trị khách hàng

Khi xem các số liệu, hãy phân tích xem bạn ở đâu trong hành trình này? Giai đoạn Thu hút hay Chuyển đổi?

Bạn đang vật lộn để có được người truy cập trang web? Hãy tập trung vào phần “Nhận thức”.

Bạn muốn nhận được nhiều lead chất lượng để marketing? Hãy tập trung vào các giai đoạn “Chuyển đổi” và “Hứng thú”.

Thay vì suy nghĩ “tôi cần nhiều traffic”, hay “tôi cần nhiều khách hàng tiềm năng hơn”, hãy sử dụng mô hình hành trình giá trị khách hàng kết hợp với 4 giai đoạn để giải quyết vấn đề của mình.

Hãy cho tôi biết suy nghĩ của bạn về Hành trình giá trị khách hàng này! Và nhớ chia sẻ cho tôi kết quả dù thành công hay thử thách mà bạn gặp phải ở comment bên dưới bài viết này nhé!

Chắc bạn đã hiểu về customer journey là gì rồi phải không nào?, bạn cũng có thể theo dõi bài viết “Customer insight là gì? 5 bước xây dựng insight khách hàng 2019” của GTV để thấu hiểu những nỗi đau và mong muốn của khách hàng, từ đó đưa ra được giải pháp làm thỏa mãn khách hàng, khiến họ tin dùng sản phẩm/dịch vụ của mình.

Hẹn gặp lại bạn vào các bài viết mới của GTV. Chúc bạn thành công!

Tham khảo bài viết:

  • Target Market là gì? 6 Bước xác định thị trường mục tiêu mới nhất 2019
  • CRM là gì? 4 điều cơ bản về quản trị quan hệ khách hàng năm 2019
Categories
Marketing

4P Trong Marketing là gì? Ví dụ về marketing 4P và Case Study thực tế

Khái niệm 4P trong marketing lần đầu tiên được giới thiệu dưới thuật ngữ Marketing mix (tiếp thị hỗn hợp) trong một bài báo của Neil Borden vào năm 1964.

Ở thời điểm đó, thuật ngữ Marketing mix này bao gồm khá nhiều yếu tố như: sản phẩm, kế hoạch marketing, phân phối, giá cả, thương hiệu, bao bì, quảng cáo, khuyến mãi, tính cá nhân hóa).

Sau đó, chuyên gia marketing E. Jerome McCarthy đã nhóm các yếu tố này lại thành 4 phần cơ bản góp phần rất lớn vào việc xây dựng & phát triển các chiến lược marketing mà ngày nay chúng ta vẫn gọi là 4P marketing.

Vậy marketing 4P là gì? 4P trong Marketing là gì? Tại sao GTV hay công ty các bạn cung cấp sản phẩm/ dịch vụ gì cũng nên áp dụng tốt mô hình 4P? VuUà làm thế nào để sử dụng 4P tạo nên một chiến dịch marketing thành công?

Cùng tìm hiểu ngay nhé!

Marketing hỗn hợp

Marketing hỗn hợp là khái niệm trong marketing, thường được biết đến là 4P marketing gồm các công cụ tiếp thị được marketer dùng để đạt được mục tiêu tiếp thị của mình.

Liệu mọi người có mua những gì bạn đang bán?

4P marketing
4P – Tổng hợp 4 yếu tố chính trong Marketing 4P

Để trả lời cho câu hỏi này, các chuyên gia marketing cho rằng có 4 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. 4 yếu tố này được gọi là marketing hỗn hợp hoặc 4P trong Marketing

  • Product (Sản phẩm): Bạn sẽ bán gì?
  • Price (Giá): Bạn tính phí bao nhiêu cho sản phẩm?
  • Place (Địa điểm): Khách hàng sẽ mua sản phẩm ở đâu?
  • Promotion (Quảng bá): Khách hàng sẽ tìm hiểu về sản phẩm như thế nào?

Mức độ thành công ở việc áp dụng 4P trong Marketing sẽ ảnh hưởng mạnh đến doanh thu của bạn.

Lưu ý: Trong phần này, chúng tôi sử dụng từ “sản phẩm” bao hàm cả “hàng hóa” và “dịch vụ”.

1. Product

Bạn sẽ bán gì?

Để xác định nên bán những gì, bạn phải hiểu nhu cầu của khách hàng tiềm năng đối với sản phẩm/ dịch vụ và sau đó, điều chỉnh sản phẩm mà bạn sẽ bán để đáp ứng những nhu cầu đó.

Càng đáp ứng mong đợi của khách hàng, bạn càng có nhiều cơ hội để họ mua hàng của bạn, giới thiệu bạn với người khác và quay lại lần nữa trong tương lai.

Product (sản phẩm) là yêu tố đầu tiên của 4P Marketing

Một số điểm quan trọng cần xem xét khi thiết kế sản phẩm bao gồm:

Sản xuất hàng loạt hoặc sản xuất theo đơn đặt hàng

Sản phẩm của bạn sẽ được sản xuất hàng loạt và giống nhau cho mọi người mua, hay bạn sẽ cung cấp một sản phẩm riêng biệt tùy theo nhu cầu khách hàng?

Sản phẩm bạn
Sản phẩm của bạn có phải là:

  1. Loại hàng tiện dụng (convenience good): thứ mà mọi người thường phải mua thường xuyên với chi phí thấp (kem, tạp chí, thuốc lá, nước, …)
  2. Loại hàng mua sắm (shopping good): thứ họ sẽ cân nhắc mua sắm và so sánh các sản phảm thuộc các thương hiệu khác nhau (đồ nội thất, quần áo, thiết bị điện tử, …)
  3. Loại hàng đặc biệt (specialty good): thứ đặc biệt họ sẽ chỉ mua vài lần, như một món quà đắt tiền hoặc mặt hàng xa xỉ (xe máy, đồ cổ, bộ sưu tập tranh, …)
  4. Loại hàng thụ động (unsought good): thứ mà người tiêu dùng không hề biết đến và cũng không mong muốn mua chỉ trừ khi trường hợp đặc biệt (bảo hiểm tai nạn, dịch vụ mai táng, bình chữa cháy, …)

Hiểu rõ sản phẩm của bạn phù hợp với loại nào rất quan trọng trong việc xác định cách định giá, bán ở đâu và làm thế nào để quảng bá nó.

Sản phẩm mới hoặc đã tồn tại trên thị trường

Nếu sản phẩm mà bạn sẽ bán là sản phẩm mới, bạn sẽ phải giáo dục thị trường, thuyết phục mọi người rằng họ cần nó và tạo ra một nhu cầu cho sản phẩm.
Nếu bạn đang tạo ra phiên bản cải tiến cho một sản phẩm đã có sẵn, bạn cần cho mọi người thấy rằng nó tốt hơn về tính năng hoặc có giá rẻ hơn so với mặt hàng đối thủ đang cung cấp.

Kiểm tra sản phẩm:
Đôi khi, một lỗi nào đó (dù lớn hay nhỏ) về sản phẩm cũng có thể khiến mọi người thất vọng, khiến doanh thu giảm sút.
Hãy chắc chắn sản phẩm bạn sắp tung ra thị trường có được phản hồi tốt từ những người phù hợp với hồ sơ khách hàng tiềm năng của bạn.

Dưới đây là các câu hỏi gợi ý mà bạn có thể áp dụng:

  • Sản phẩm có đáp ứng được nhu cầu của khách hàng?
  • Sản phẩm cần có tính năng gì để đáp ứng những nhu cầu trên?
  • Khách hàng sẽ sử dụng sản phẩm như thế nào?
  • Vẻ ngoài, bao bì của sản phẩm trông ra sao?
  • Khách hàng có thể trải nghiệm thử sản phẩm trước khi mua hay không?
  • Kích cỡ, màu sắc, tên của sản phẩm có thu hút sự chú ý?
  • Sản phẩm có gì khác biệt so với đối thủ?

Giao diện website được ví như “bao bì” sản phẩm nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng. Còn UX lại có vai trò giúp nâng cao trải nghiệm & sự hài lòng người dùng trên webiste.

>>> Vậy tối ưu UX như thế nào? Tìm hiểu ngay qua bài viết “UX là gì? 6 Chỉ số UX quan trọng” của GTV SEO.

2. Price

Bạn có thể tính phí bao nhiêu cho sản phẩm của mình?

Chi phí mà bạn bán sẽ ảnh hưởng đến số lượng sản phẩm bán được.

  • Nếu giá của bạn quá thấp, điều đó có thể khiến khách hàng nghĩ sản phẩm có chất lượng kém hay bạn sẽ có ít lợi nhuận hơn.
  • Nếu giá của bạn quá cao, khách hàng có thể mua ít hơn hoặc mua với số lượng nhỏ hơn.
Chi phí sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng sản phẩm bán ra

Để xác định chi phí sản phẩm, bạn nên xem xét:

  • Chi phí của sản phẩm (gồm chi phí cố định và chi phí biến đổi)
  • Giá sản phẩm của các đối thủ cạnh tranh
  • Số tiền khách hàng sẵn sàng trả cho sản phẩm của bạn

Biết các yếu tố trên sẽ giúp bạn xác định lợi nhuận thu về từ hàng hóa hoặc dịch vụ của bạn.

Căn cứ vào thị phần, độ cạnh tranh, một số câu hỏi dành cho bạn giúp xác định giá cả cho sản phẩm bao gồm:

  • Giá trị mà sản phẩm/dịch vụ cung cấp cho khách hàng là gì?
  • Có nên giảm giá cho một phân khúc khách hàng cụ thể hay không?
  • Mức giá của bạn đang cao hay thấp hơn so với đối thủ?
  • Hình thức thanh toán (trả tiền mặt hay trả thẻ) và thời hạn thanh toán (trả một lần hay trả hàng tháng)

3. Place

Mọi người sẽ mua sản phẩm của bạn ở đâu?

Địa điểm (Place) là nơi bạn sẽ bán sản phẩm và cách bạn sẽ phân phối nó.

  • Bạn sẽ bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng, hay bạn sẽ giao cho các đại lí hoặc nhà phân phối, những người sẽ bán nó thay bạn?
  • Nếu bạn tự bán sản phẩm, bạn sẽ bán qua Internet, qua mail hay tại một cửa hàng?
  • Địa điểm bạn chọn có thuận tiện để khách hàng tiềm năng ghé qua mua hàng không?

Cho dù bạn mới bắt đầu kinh doanh, việc xem xét các phương thức phân phối mới,  hoặc cố gắng bán sản phẩm của mình ra nước ngoài có thể sẽ hữu ích với bạn.

  • Lựa chọn và thiết lập địa điểm:Cố gắng quyết định nơi đặt doanh nghiệp của bạn và làm thế nào để nó ổn định ngay khi bạn đến đó? Hãy xem xét những lựa chọn của bạn.
  • Quản lý chuỗi cung ứng:Quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng có thể giúp bạn tạo ra một quy trình liền mạch từ lúc chuẩn bị sản xuất cho đến khi giao hàng và tiêu thụ
  • Xuất khẩu: Phát triển công ty của bạn bằng cách kinh doanh sản phẩm và dịch vụ ở nước ngoài.

Để khách hàng mua hàng của bạn, họ cần phải biết về nó, có ấn tượng tích cực và tin chắc rằng họ cần hoặc muốn sản phẩm.

Có rất nhiều chiến thuật bạn có thể sử dụng để quảng bá sản phẩm tới các khách hàng tiềm năng, bao gồm:

  • Quảng cáo truyền thống trên truyền hình, đài phát thanh, bảng quảng cáo, trên báo chí hoặc tạp chí
  • Quảng cáo trên Internet, social media và các kỹ thuật quảng cáo online khác
  • Tham gia các triển lãm/hội chợ thương mại và các sự kiện
  • In tờ rơi quảng cáo
  • Marketing trực tiếp qua điện thoại (telemarketing), thư và e-mail

Xác định phương pháp nào phù hợp với doanh nghiệp phụ thuộc vào ngân sách và khách hàng tiềm năng của bạn.

Bạn phải chắc chắn rằng bạn đang quảng cáo sản phẩm mình ở nơi mọi người sẽ nhìn thấy nó (vd: mặt tiền đường lớn, khu trung tâm, internet), và đó là nơi thu được lợi nhuận cao nhất.

Bao bì sản phẩm cũng là một phần quan trọng trong chiến thuật quảng bá, đặc biệt nếu sản phẩm mà bạn trưng bày được đặt trên kệ cạnh sản phẩm đối thủ cạnh tranh.

Bạn cần suy nghĩ về:

  • Đối thủ cạnh tranh của bạn đóng gói sản phẩm như thế nào?
  • Loại bao bì thiết kế nào (màu sắc, kiểu dáng, chất liệu) sẽ thu hút khách hàng tiềm năng của bạn?
  • Mọi người có thể xem tính năng và lợi ích của sản phẩm bằng cách xem bao bì hay không?
  • Các yêu cầu về bao bì nhãn hàng là gì?

Thông điệp sử dụng và hình ảnh thương hiệu bạn phát triển rất quan trọng trong việc khiến mọi người biết đến và yêu thích sản phẩm mà bạn đang kinh doanh. Cụ thể:

  • Thông điệp của bạn cần thuyết phục người tiêu dùng rằng họ cần hoặc nên mua sản phẩm, và nó sẽ mang lại cho họ những giá trị cần thiết.
  • Thương hiệu của bạn phải đủ hấp dẫn để họ nhớ đến nó và nghĩ về sản phẩm, doanh nghiệp khi đưa ra quyết định mua hàng của bạn hoặc giới thiệu sản phẩm cho bạn bè của họ.
7p trong marketing

7P TRONG MARKETING

– Mô Hình Nâng Cấp Hơn Từ 4P –

6 bước phát triển 4P trong Marketing Mix

Óc sáng tạo và khả năng nắm bắt được xu hướng là hai trong số những yêu cầu cần phải có của một Marketing Manager.

Nhưng chỉ dựa vào 2 yếu tố này thì có thể dẫn đến việc các sản phẩm mới đầy sáng tạo có thể không đáp ứng được nhu cầu của thị trường.

Để có thể thành công, marketing mix cần phải dựa trên việc nghiên cứu rõ yếu tố 4P trong marketing, đồng thời kết hợp với sự đổi mới thông qua 7 bước sau:

#1. Xác định Điểm bán hàng độc nhất

Unique selling point (USP hay Điểm bán hàng độc nhất) là những giá trị mà chỉ có riêng sản phẩm/dịch vụ của bạn mới có được.

Đây chính là điểm khác biệt giúp bạn nổi bật hơn so với các đối thủ.

Thông qua các khảo sát người tiêu dùng, tìm cách đáp ứng được nhu cầu của họ, bạn sẽ biết xác định được đâu là đặc điểm hoặc tính năng chính của sản phẩm giúp nó được nhiều người yêu thích.

#2. Thấu hiểu khách hàng

Xác định khách hàng của mình thông qua các câu hỏi:

  • ai là người sẽ mua sản phẩm?
  • nỗi đau / vấn đề mà họ đang gặp phải là gì?
  • họ mong muốn một sản phẩm như thế nào?

Hiểu được nhu cầu khách hàng sẽ giúp bạn đưa ra các offer đúng với insight vào đối tượng mà mình hướng tới, từ đó marketing hiệu quả hơn.

#3. Tìm hiểu đối thủ

Chi phí và các lợi ích đi kèm như giảm giá, bảo hành, ưu đãi đặc biệt, … của đối thủ phải được xác định và phân tích đánh giá kĩ lưỡng.

Công việc này sẽ giúp bạn đưa ra mức giá cho sản phẩm của mình một cách thực tế, khách quan nhất phù hợp với người tiêu dùng.

#4. Đánh giá các kênh phân phối và địa điểm mua hàng

Đến bước này, người làm marketing cần tìm hiểu được:

  • Khách hàng tiềm năng thường mua hàng ở đâu?
  • Họ thường sử dụng kênh social nào?

Việc chọn lựa kênh phân phối và hình thức marketing cần phải được cân nhắc kĩ lưỡng. Vì nhiều kênh Internet online (như Facebook, website, Youtube, …) có thể target số lượng khách hàng lớn trên phạm vi rộng.

Trong khi đó, nếu sản phẩm chỉ phục vụ một thị trường nhất định, marketer thường sẽ tập trung đẩy mạnh kênh/khu vực địa lý cụ thể.

#5. Phát triển chiến lược truyền thông (Promotion)

Dựa trên việc xác định đối tượng khách hàng tiềm năng và thiết lập mức giá cho sản phẩm, đến bước này, chiến lược truyền thông marketing cần được thực hiện.

Dù sử dụng bất kỳ phương thức quảng cáo nào cũng cần phải đảm bảo tính thu hút khách hàng tiềm năng, đồng thời các tính năng và lợi ích của sản phẩm được làm nổi bật, dễ hiểu.

#6. Kết hợp các yếu tố và kiểm tra tổng thể

Đến bước này, bạn cần phải xem xét các yếu tố trên khớp với nhau như thế nào?

Vì cả 4 yếu tố trong 4P Marketing đều bị phụ thuộc và có liên quan mật thiết đến nhau, kết hợp với nhau tạo nên một chiến lược thành công.

  • Các kênh phân phối, kênh marketing có củng cố giá trị của sản phẩm hay không?
  • Tài liệu quảng cáo có phù hợp với kênh phân phối được đề xuất?

Ngay trong phần kế tiếp, tôi sẽ cung cấp đến bạn một case study cụ thể để bạn có thể hiểu rõ hơn một cty áp dụng 4P Marketing như thế nào!

Case Study: Chiến lược Marketing 4P tại McDonald

Việc thực hiện Marketing Mix đã góp phần rất lớn trong việc tăng hiệu quả hoạt động lẫn doanh thu của McDonald trên thị trường thức ăn nhanh toàn cầu.

Trong ví dụ dưới đây, tôi sẽ cho bạn thấy được cách mà McDonald đã áp dụng 4P marketing vào trong việc kinh doanh của mình!

Sản phẩm (Product)

Là một chuỗi của hàng chuyên phục vụ thức ăn nhanh, Menu của McDonald có đầy đủ đồ ăn lẫn thức uống, gồm các dòng sản phẩm chính:

  • Hamburgers và sandwiches
  • Gà rán & cá
  • Salad
  • Đồ tráng miệng
  • Sữa lắc
  • Đồ ăn sáng
  • McCafé
Sản phẩm đa dạng trong menu của McDonald

Trong 4P, sản phẩm (product) là yếu tố quyết định cơ bản của thương hiệu và hình ảnh doanh nghiệp của McDonald. Bởi McDonald nổi tiếng và được biết đến với sản phẩm hamburgers của nó!

Tuy nhiên, McDonald ngày càng mở rộng và đa dạng hóa menu của mình theo thời gian với gà rán, cá, thức uống, đồ tráng miệng và đồ ăn sáng.

Trong khi đa dạng hóa dòng sản phẩm cung cấp, cty luôn đáp ứng nhu cầu của thị trường và phân tán rủi ro trong kinh doanh khi không phụ thuộc vào một hoặc một vài phân khúc thị trường. Yếu tố này đã chỉ ra rằng McDonald không chỉ đổi mới sản phẩm để thu hút nhiều khách hàng hơn mà còn giúp nguồn doanh thu ổn định hơn rất nhiều.

Địa điểm phân phối (Place)

Tại phần này, tôi sẽ cho bạn thấy các địa điểm được McDonald chọn lựa để cung cấp sản phẩm đến khách hàng và làm thế nào khách hàng có thể tiếp cận với sản phẩm.

McDonald phân phối sản phẩm qua các kênh phân phối như:

  • Nhà hàng McDonald
  • Kiốt
  • McDonald Mobile App
  • Trang web như Foody, …
kiosk của McDonald tại Hàn Quốc

Trong các kênh phân phối này thì nhà hàng McDonald tạo ra được nguồn doanh thu lớn nhất. Ở nước ngoài, nhiều nhà hàng còn tạo ra một kiot để bán các sản phẩm vào những dịp đặc biệt tại sân vận động, …

McDonald Mobile App giúp khách hàng dễ dàng truy cập thông tin và mua sản phẩm, đồng thời cũng tích lũy điểm thành viên, tìm ra cửa hàng McDonald gần nhất.

Bên cạnh đó, khách hàng cũng có thể order qua website chuyên phục vụ order như Foody, GoViet, GrabFood chẳng hạn.

Quảng cáo (Promotion)

McDonald sử dụng các chiến thuật marketing để tiếp cận và trò chuyện với khách hàng tiềm năng của mình.

Ví dụ, để cung cấp thông tin về món mới đến khách hàng và thuyết phục họ mua nó, McDonald sử dụng kết hợp các hình thức sau:

  • Chạy quảng cáo
  • Chương trình khuyến mãi
  • Public Relations
  • Marketing trực tiếp (Direct Marketing)

Chạy quảng cáo là một trong những chiến thuật đáng chú ý nhất của McDonald. Không chỉ sử dụng TV, tờ rơi in ấn, McDonald còn sử dụng các phương tiện truyền thông khác để truyền đi thông điệp quảng cáo của mình.

VD: McDonald cung cấp phiếu giảm giá và tặng quà kèm theo cho một số sản phẩm nhất định để thu hút nhiều người tiêu dùng hơn.

Ngoài ra, các hoạt động quan hệ công chúng như tổ chức từ thiện Ronald McDonald House cũng giúp tăng giá trị thương hiệu.

Đôi khi, McDonald cũng marketing trực tiếp tại các tham dự vào các sự kiện cộng đồng, bữa tiệc lớn, …

Giá cả (Pricing)

Với mục tiêu tối đa lợi nhuận và số lượng hàng được bán đi, McDonald sử dụng kết hợp các chiến lược về giá cả như sau:

  • Định giá theo gói (bundle pricing)
  • Định giá theo tâm lý

Trong chiến lược định giá theo gói, McDonald cung cấp các combo món ăn được giảm giá nhiều hơn so với việc mua riêng từng món.

Ví dụ, khách hàng có thể chọn lựa combo Happy Meal gồm gà rán, burger, nước ngọt để tiết kiệm chi phí.

Mặt khác, chiến thuật định gía theo tâm lý với 99.000đ thay vì làm tròn sang 100.000đ, cũng giúp người tiêu dùng mua thức ăn nhiều hơn.

Liệu chiến dịch marketing sản phẩm/ dịch vụ của bạn có đủ thu hút khách hàng? Áp dụng 4P trong Inbound Marketing sẽ là giải pháp hữu hiệu cho bạn!

Lời kết:

Trong bài viết này, tôi đã đi rất chi tiết tất cả những thông tin bạn cần biết về 4P trong marketing.

Hy vọng sau bài viết, bạn sẽ tìm được câu trả lời cho 4P trong marketing là gì và hơn hết là biết cách vận dụng nó trong chiến dịch marketing & kinh doanh của mình.

Suy nghĩ của bạn là gì? Hãy cho tôi biết cách bạn đã áp dụng mô hình 4P marketing này và thành công ra sao nhé!

Chúc bạn thành công!

Tìm hiểu thêm:

Mô hình kinh doanh là gì? 30 Loại hình kinh doanh bạn cần biết

Dịch vụ SEO TPHCM – Đột phá doanh nghiệp bạn với lượng truy cập từ Google.

Categories
Blog

9 Phương pháp đơn giản x2 lượng Referral Traffic cho website

Bạn đã từng sử dụng công cụ Google Analytics để theo dõi phân tích các chỉ số của website mình chưa? Đây là một công cụ hữu ích cho quá trình làm SEO của bạn. 

Nếu để ý kỹ bạn sẽ thấy có một mục Source/ Referrals trong Google Analytics. Vậy yếu tố referrals này có ý nghĩa gì?

tăng referral traffic, cách tăng referral traffic
Chỉ số referrals trong Google Analytics

Nhìn vào phân tích traffic gần đây của website, bạn có thể thấy sự thay đổi referral traffic đáng kể trong một khoảng thời gian và sau đó quay trở lại mức traffic ban đầu. Chuyện gì đã xảy ra?

  • Referral là gì?
  • Nó ảnh hưởng như thế nào đến website?
  • Làm sao để tăng referral traffic cho website nhanh chóng?

Không cần nghĩ ngợi nhiều nữa đâu, tôi đã có đáp án cho bạn. Tìm hiểu ngay thôi!


Refferal là gì? Refferal traffic là gì?

Refferal traffic là gì?

Hầu hết các marketers đều có chung một mục tiêu:  

Tăng lượng traffic vào trang web nhằm tăng giá trị chuyển đổi mang lại doanh thu cho doanh nghiệp.

referral là gì, tăng referral traffic
Định nghĩa referral traffic là gì

Có nhiều chiến thuật khác nhau để thực hiện mục tiêu này:

  • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)
  • Triển khai PPC – Lượt click có trả phí
  • Viết blog
  • Marketing trên các social media.

Tuy nhiên, những chiến thuật này đều có những hạn chế:   

  • SEO mất thời gian
  • PPC tốn kém
  • Google đang trở nên quá bão hòa với nhiều nội dung blog
  • Social media luôn gặp vấn đề về chứng minh lợi nhuận ROI.

Một chiến thuật vô cùng hiệu quả nhưng thường bị bỏ qua chính là refferal traffic. Vậy, Refferal traffic là gì? Bạn có thể sử dụng refferal traffic như thế nào để thu hút những khách hàng tiềm năng?

Refferal traffic  lượng truy cập vào website của bạn thông qua các website khác mà không phải thông qua các công cụ tìm kiếm.

Khi người dùng nhấp vào link trên một website hoặc mạng xã hội thì sẽ được đưa đến một website khác. Các phần mềm theo dõi như Google Analytics sẽ tính lượt truy cập đó là 1 referral traffic.

Website ban đầu được gọi là “refferer” vì nó đề cập lượng truy cập sang trang web khác.


Tầm quan trọng của refferal traffic

Refferal traffic rất quan trọng đối với website của bạn. Nó có thể giúp website bạn tiếp cận với người dùng từ các website khác với cùng nhóm đối tượng.

Do đó, website của bạn sẽ thu hút được nhiều lượng truy cập thông qua các website đáng tin cậy. Từ đó, những người truy cập này có thể trở thành những khách hàng mới của bạn.

  • Mang lại lượng khách hàng chất lượng

Dựa vào danh sách referrals này, bạn có thể xác định được sở thích, nhu cầu tìm kiếm của khách hàng, những topic họ đang quan tâm, …

Từ đó, tối ưu content cho phù hợp với đối tượng người dùng tăng giá trị chuyển đổi, biến người dùng thành khách hàng của bạn.

  • Hỗ trợ chiến lược SEO dài hạn của doanh nghiệp

Ngoài ra, refferal traffic cũng có lợi ích SEO. Có được khách hàng không phải là tất cả. Nó còn giúp website hiện trên top đầu của mục tìm kiếm, hỗ trợ phần lớn cho chiến lược SEO của bạn – 1 chiến lược dài hạn. 

Người dùng tiếp cận đến các website uy tín liên kết đến bạn nên chắc chắn sẽ có một độ tin cậy nhất định dành cho website bạn.

Hãy thử tưởng tượng:

Nếu sở hữu 1 website uy tín, bạn có muốn giới thiệu một trang web không uy tín hay không hữu ích cho người dùng của mình không? 

Tôi thì đương nhiên không rồi!


9 Phương pháp tăng referral traffic

Để tăng referral traffic cho website của mình, điều đầu tiên bạn phải đảm bảo chính là: Tạo dựng một bài viết thu hút trên chính website của mình. Sau đó, áp dụng 9 phương pháp tôi sẽ chia sẻ sau đây:

1) Đăng bài trên các blog cộng đồng

referral là gì, referral traffic
Đăng tải bài viết trên các blog cộng đồng

Bài đăng trên blog tạo ra nhiều cơ hội thu hút người dùng truy đến trang web của bạn. Trên hầu hết các blog, phải luôn có external link, thông tin tác giả và CTA – Lời kêu gọi chia sẻ. 

Nếu bạn có một bài đăng nổi bật trên một trang web nổi tiếng, bạn sẽ có được một lượng traffic khủng và các backlink đến trang web của bạn. Tốt nhất, hãy tập trung vào các website hàng đầu trong ngành của bạn.

Ví dụ: Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực marketing, cộng đồng Brands Việt Nam sẽ là nơi hoàn hảo để bạn đăng bài.

Lưu ý:

  • Tập trung vào các website liên quan đến ngành của bạn. Không ai muốn đọc về xu hướng thời trang thu đông trên blog về súng & đạn.
  • Đặt cái tâm trong khi viết (nghĩ về người dùng trước tiên)
  • Liên kết bài viết với những người có ảnh hưởng trong lĩnh vực của bạn. Họ sẽ chú ý và giúp quảng bá bài post của bạn trên chính blog của họ. Điều này sẽ giúp tăng referral traffic.

2) Bình luận trên Blog

tăng traffic web, referral là gì
Viết bình luận trên blog comment tăng traffic cho website

Một câu hỏi thường được đặt ra:

Phần bình luận trên blog có giúp ích gì cho SEO không?

Nó không chỉ có thể giúp cho SEO mà còn có thể tăng traffic cho trang web của bạn. Chỉ cần đảm bảo rằng bạn không quá spam trên blog comment của website khác là được.

Một vài lời khuyên cho bạn:

  • Đưa ra ý kiến có giá trị. Không ai thích một người hay phàn nàn hoặc khoe khoang. Nếu mang hướng tiêu cực tốt nhất đừng bình luận.
  • Tập trung vào các blog cho phép chèn link trong phần comment. Hãy nhớ rằng, bạn đang cố gắng tăng traffic cho web. Do vậy, hãy luôn chèn link của website bạn vào phần comment hoặc phần chứa thông tin tài khoản bình luận. 
Hướng dẫn chèn link trong comment blog

Trong phần này, thay vì chèn link youtube như tôi, bạn có thể điền trực tiếp link trang chủ hoặc trang mà bạn muốn tăng referral traffic.

  • Đưa các link trỏ đến trang web của bạn lên đầu danh sách bình luận. 

3) Hoạt động trên các diễn đàn

referral, tăng referral traffic
Thường xuyên cung cấp kiến thức giá trị trên các diễn đàn

Diễn đàn trực tuyến là một nguồn tuyệt vời để thu hút khách hàng tiềm năng. Tuy nhiên, nguồn này thường bị bỏ qua. Tương tự như bình luận trên blog, bạn nên tập trung vào các diễn đàn cùng lĩnh vực với mình.

Một số tip cho bạn:

  • Đảm bảo diễn đàn đang hoạt động. Đừng lãng phí thời gian trên một diễn đàn không có một bài đăng nào trong tháng.
  • Đăng ký sử dụng tên chính xác của bạn đi kèm với tên thương hiệu. Ví dụ, tôi dùng tên Đỗ Anh Việt – CEO & Co-Founder GTV SEO.
  • Kêu gọi mọi người chia sẻ. Đây là cách bạn sẽ thu hút lượng truy cập đến trang web của mình.
  • Nên tham gia vào các lĩnh vực của diễn đàn mà bạn có chuyên môn nhất.
  • Đưa ra các case study thực tế. Đừng chỉ đưa ra lời khuyên. Không ai thích một người biết tất cả. Hãy cố gắng cung cấp những kinh nghiệm cá nhân.
  • Chia sẻ kiến thức hữu ích cho diễn đàn kèm theo link trỏ về website.

4) Đưa website lên những trang review

referral traffic web, traffic từ referral
Phương pháp đưa website vào danh sách được review trên một website uy tín

Những trang review là một nguồn tuyệt vời để thu hút nhiều traffic hơn.

Khi khách hàng muốn mua một sản phẩm/dịch vụ nào đó thì họ sẽ so sánh các nhà cung cấp hoặc sản phẩm thông qua các website review. Thật tuyệt khi có thể đưa sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn lên các website này.

Ví dụ: GTV đang cung cấp dịch vụ SEO tại TP.HCM và hiển nhiên tôi sẽ muốn GTV SEO có thể hiển thị trong danh sách top các agency cung cấp dịch vụ SEO TP.HCM.

Nếu thêm website gtvseo.com vào danh sách này, bạn sẽ có thể thu hút khách hàng nhiều hơn.

Lưu ý:

  • Website phải nằm trong danh sách review của lĩnh vực liên quan
  • Và website review phải uy tín
  • Website bạn nhận đánh giá tích cực từ người dùng

Giả sử website tôi nằm trong danh sách các agency làm dịch vụ seo nổi tiếng, chất lượng ở TP.HCM được một website có uy tín review. Vậy là bạn sắp có một lượng lớn traffic về web rồi đấy.

Và đôi khi, bạn cũng cần trả tiền để được đưa lên đầu danh sách review.

5) Tạo chiến dịch video marketing

traffic từ referral, referral traffic là gì
Xây dựng chiến dịch video marketing để tăng referral traffic

Không chỉ phần nội dung/ dòng chữ chi chít thu hút thì mới tăng traffic cho website. Triển khai video marketing có thể mang lại kết quả không ngờ.

Lưu ý:

  • Phải nhận thức động lực thực hiện chiến dịch video marketing.
  • Làm rõ chủ đề và format của content cho video.
  • Content của video theo lối kể chuyện để tăng tính kết nối với người dùng. 
  • Sử dụng nút call-to-action (CTA) – Kêu gọi hành động để hướng người dùng hành động.

6) Tận dụng các mạng xã hội

referral từ social media, referral traffic
Tận dụng các trang mạng xã hội để nhận referral nhanh chóng

Theo Social Media Examiner – 1 cộng đồng marketing trên social media thống kê:

89% các marketer đã chỉ ra rằng mạng xã hội tạo ra cơ hội nhiều hơn cho doanh nghiệp của họ.

Và 75% cho rằng traffic website tăng lên do nỗ lực truyền thông xã hội của họ.

Và đây cũng là cách tôi thường áp dụng cho website GTV SEO của mình.

Facebook, Twitter, LinkedIn, YouTube, Google+, Instagram và Pinterest là 7 mạng xã hội hàng đầu được các marketer sử dụng.

Quảng bá thông qua mạng xã hội không chỉ là xu hướng. Đó còn là một chiến thuật mà hầu hết các marketer đang sử dụng để nhằm tăng traffic, khách hàng tiềm năng và doanh số của doanh nghiệp.     

Mỗi khi bạn like, share hoặc ghim một phần nội dung là bạn đang có cơ hội:

  • Tăng traffic cho trang web của mình.
  • Bài viết xuất hiện ở top đầu bảng xếp hạng của Google.

Cách thực hiện:

  • Chia sẻ nội dung bài viết trên các kênh social media bạn hoạt động mạnh
  • Cần tối ưu content phù hợp cho từng platform: Facebook, Instagram, Youtube, …
  • Kèm link trỏ về bài viết trên website
  • Kêu gọi người dùng chia sẻ bài viết

7) Gửi email cung cấp giá trị đúng lúc

referrals, referral là gì
Gửi email cung cấp giá trị đúng lúc cho người dùng

Email newsletter là một nguồn referral cực kỳ hiệu quả cho website của bạn. Đối với GTV SEO, email marketing là một kênh mang về cực kỳ nhiều referral traffic chất lượng.

Với điều kiện:

  • Email chứa giá trị hữu ích
  • Thời gian gửi email tùy thuộc vào đối tượng người dùng
  • Phân loại nhóm người dùng theo nhiều yếu tố: Độ tuổi, giới tính, vấn đề người dùng quan tâm, … để gửi email.
  • Gắn kèm link dẫn đến website/ bài viết của bạn.

Gửi email cung cấp giá trị hữu ích, đúng lúc sẽ tăng khả năng người dùng truy cập vào website. Đương nhiên, giúp tăng referral traffic cho website bạn.

8) Guest Posting

Đây là cách tăng traffic mang lại hiệu quả nhất so với các cách trên mà bạn có thể áp dụng.

  • Xác định vấn đề bạn đang muốn viết.
  • Tìm các blog/ website liên quan đến chủ đề của website bạn và có cùng tệp khách hàng bạn đang nhắm đến. 
  • Thống kê lại thành 1 danh sách có thể blog posting.

Lưu ý: Nên lựa chọn những trang liên quan và có UR nhỏ hơn UR của website mình để tăng khả năng được chấp nhận blog posting.

  • Thống kê thông tin liên hệ bằng cách:
    • Vào Trang chủ hoặc trang Liên hệ của website tìm địa chỉ email.
  • Gửi email thỏa thuận nội dung bài viết blog posting và mức chi phí cho mỗi bài. 
  • Theo dõi cho đến khi nhận được phản hồi của họ (dù tốt hay không) 

9) Tạo các infographic (hình ảnh chứa thông tin)

Infographic vô cùng phù hợp với câu nói: “Một bức ảnh hơn ngàn lời nói”. 

Nó có thể cấu trúc lại thông tin phức tạp trở nên đơn giản thông qua các hình ảnh. Tham khảo hình ảnh bên dưới:

Đây là checklist tối ưu onpage được thiết chi tiết dưới dạng infographic. 

Các infographic bạn tạo cần phải được like, share và ghim trên các mạng xã hội. Những người khác sẽ đưa các đồ họa này vào bài viết của họ nếu hữu ích. Từ đó, có thể tạo liên kết đến website của bạn.


KẾT LUẬN

Giờ thì bạn đã hiểu được referral là gì, tại sao cần phải có referral traffic rồi chứ?

Tuy nhiên, bạn phải luôn đảm bảo rằng:

Bài viết của bạn trên website hoặc các thông tin bạn chia sẻ phải thực sự chất lượng mới có thể thôi thúc người dùng referral.

Áp dụng 9 phương pháp đơn giản tôi liệt kê bên trên để tăng traffic nhanh chóng và bền vững cho website của bạn.

Comment bên dưới bài viết chia sẻ suy nghĩ của bạn nhé!

Chúc bạn thành công!

Categories
SEO

Entity Building: 10 Cách tối ưu Entity SEO đem lại hiệu quả nhất 2019

  • Entity là gì và liên quan như thế nào đến SEO?
  • Tại sao Entity lại quan trọng?
  • Làm thế nào có thể tối ưu theo Entity?

Tôi đã từng giới thiệu về phương pháp SEO Entity Building (xây dựng thực thể) cho website trong đợt offline cách đây 1 năm trước.

Tuy nhiên, trong bài viết này, tôi sẽ giải đáp chi tiết 3 câu hỏi trên, đồng thời hướng dẫn từ lý thuyết đến cung cấp giải pháp chi tiết để bạn có thể thực hành Xây dựng Entity ngay trên website của mình!

Giờ thì… Bắt đầu ngay thôi!

Tại sao Entity lại quan trọng trong SEO?

Nhìn chung SEO đang ngày càng khó khăn và phức tạp hơn, bởi 2 lý do sau:

  1. Google đang sử dụng nhiều machine learning (học máy) hơn.
    Nhiều thuật toán được tung ra thường xuyên nên rất khó để nắm bắt nguyên lý và thực sự hiểu Google muốn gì.
  2. Paid search (quảng cáo có trả phí) ngày càng tốn kém.
    Chạy quảng cáo tốn nhiều ngân sách là lý do hàng đầu cho việc nhiều công ty và cá nhân đang chuyển sang organic search để tìm kiếm khách hàng, dẫn đến lý do thứ ba là bạn đang đối đầu trực diện với Google.
  3. Bạn đang cạnh tranh trực tiếp với Google!

Cạnh tranh với Google ư? 

Hãy để tôi giải thích cho bạn!

Trên đây là screenshot kết quả tìm kiếm cho truy vấn “buy sneaker” (mua giày sneaker) trên cả bản desktop lẫn mobile.

 phiên bản Desktop và Mobile khi search "buy sneaker"
So sánh phiên bản Desktop và Mobile khi search “buy sneaker”

Bạn có thể thấy phía trên của trang kết quả là những gì người dùng thấy khi họ tìm kiếm từ khóa này trên Google.

Tất cả kết quả tìm kiếm đều cho thấy:

Google có thể ngay lập tức cung cấp câu trả lời cho câu hỏi hoặc thỏa mãn mục đích tìm kiếm của bạn.

  • Nếu mục đích của bạn là mua hàng => Google sẽ hiển thị kết quả các trang chạy ad mà bạn có thể vào mua sắm. Ngoài ra Google còn cho ra kết quả dưới dạng bản đồ, nơi bạn có thể tìm mua sản phẩm đó.
  • Nếu truy vấn của bạn thuần về tìm kiếm thông tin, Google sẽ cố gắng giải đáp trực tiếp thắc mắc của bạn.

Hơn 90% người làm SEO đều không biết:

Google đã thay đổi cuộc chơi trong việc phân phối traffic về cho website!

Giờ đây Google cố gắng trả lời câu hỏi của người dùng ngay trên trang kết quả tìm kiếm (SERP)

Điều đó có nghĩa bạn sẽ nhận được ít lượt click hơn (vì người dùng đã có được câu trả lời ngay trên trang kết quả mà ko cần click vào web bạn để xem thông tin).

Chính vì vậy, bạn càng phải xếp hạng cao hơn và đảm bảo tất cả chiến thuật SEO đều phải tối ưu tốt hơn nữa.

Entity trong SEO Onpage: Tạo content

Câu hỏi đặt ra ở đây là:

Làm thế nào viết content hay hơn để có được traffic mà vẫn đến các trang khác?

Một tình trạng phổ biến đó chính là ngày càng có nhiều content được viết ra để cạnh tranh thứ hạng chứ không phải để được chia sẻ.

Dưới là nghiên cứu của BuzzSumo cho thấy sự tương quan giữa lượt chia sẻ trên Twitter so với lượng content đang được tạo ra. 

Lượng Content publish ngày càng cao nhưng số lượng content được share giảm sút

Đó là lý do vì sao chúng ta cần tối ưu Content theo Entity, không chỉ để cung cấp một trải nghiệm tốt nhất dành cho người dùng, mà còn để hiện diện và xếp hạng tốt hơn trên công cụ tìm kiếm!

Entity SEO là gì?

Entity (thực thể) là một khái niệm trừu tượng. Nó có thể là bất cứ thứ gì: địa điểm, con người, tổ chức, khái niệm hay ý tưởng.

Lấy ví dụ đoạn văn bản sau, bạn sẽ thấy Google nhận biết nhiều loại Entity khác nhau như con người, tổ chức như Google, mốc thời gian như 2007, quốc gia như Mỹ …

entity seo là gì, entity seo
Entity seo là gì?

Đây là cách Google dần hoàn thiện tính tự nhiên hay khả năng hiểu ngôn ngữ cũng như nội dung văn bản.

Nếu buộc phải định nghĩa Entity là gì, tôi sẽ nói đây là những thực thể có mối liên hệ với nhau về mặt ngữ nghĩa, từ đó giúp máy hiểu được nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Lưu ý:

Entity không chỉ là vật thể rõ ràng ra, nó còn có thể là khái niệm, ý tưởng, xu hướng.

Vậy tại sao Google lại quan tâm đến việc rút trích Entity (Entity extraction) hay xét Entity trên tổng thể?

Chắc hẳn nhiều bạn đã nghe về biểu đồ liên kết (link graph), liên quan đến link building cũng như spam.

Thực ra Google luôn cố gắng ngăn chặn tình trạng này.

Từng có thời gian nhiều người cho rằng social signal (số lượt người dùng chia sẻ bài viết của bạn trên mạng xã hội) đóng vai trò ngày càng quan trọng vì chỉ số này cho Google biết đây là content thích hợp – nhưng hiện nay dường như Entity đã thế chỗ nó.

Entity cũng giúp nhóm content đến từ cùng một thương hiệu hoặc một công ty.

Nếu bạn nghĩ về ứng dụng của một công ty và website của công ty đó thì hai Entity này sẽ cho Google biết cái nào đến từ cùng thương hiệu và cái nào đến từ 2 thương hiệu khác nhau.

Đây cũng là ngôn ngữ bất khả tri và hỗ trợ rất nhiều trong tìm kiếm bằng giọng nói.

Đọc thêm: Kiến thức cơ bản về Entity 2019

Rút trích Entity SEO & Google rút trích Entity như thế nào?

Rút trích Entity là lọc tất cả Entity ra khỏi văn bản để xử lý, phân tích, làm việc với chúng…

Nếu bạn đang cố tự rút trích Entity thì bạn cần 4 yếu tố sau:

 4 yếu tố để rút trích entity SEO
Rút trích entity như thế nào?
  1. ID để nhận biết Entity như địa chỉ và các MREID (Machine Readable Entity ID). Nói đơn giản thì chúng giống như URL nhưng không phải vậy.
    *Chú thích: MREID là một chuỗi ký tự (thường là chữ cái và số) được viết để chỉ riêng một Entity đơn (người, nơi, cột mốc). Ví dụ: /m/0qs4dyq
  1. Dữ liệu khổng lồ (data) – Google đã có kho dữ liệu khổng lồ nhờ vào kho ngữ liệu (corpus) hay Google index.
  2. Kho kiến thức lớn như Freebase hoặc Wikipedia. Google đã mua Freebase nhiều năm về trước và chính xác là để phục vụ cho mục đích này.
  3. Thuộc tính (attribute), trên cơ bản những thuộc tính này là mối quan hệ giữa các Entity giúp Google hiểu về khái niệm đằng sau chúng.

Năm 2012, Google công bố một số dữ liệu họ có được – khoảng 500 thực thể, 3.5 tỷ thông tin trong kho kiến thức của Google và tất cả số liệu này được cập nhật khoảng 7 năm về trước.

Bạn có thể tưởng tượng đến thời điểm hiện tại thì con số này còn kinh khủng đến mức nào.

Google đã dùng thuật toán gọi là Word2Vec để tăng độ nhận biết ngôn ngữ.

Thuật toán Word2Vec dựa trên hai thuật toán nhỏ khác là Skip GramsContinuous Bag of Words (viết tắt CBOW).

Về cơ bản, thuật toán này kết hợp các từ lại với nhau, phân tích các từ đứng gần nhau, từ đó hiểu cách các từ liên kết như thế nào trong văn bản.

Với Word2Vec, Google có thể vẽ sơ đồ chữ hoặc chuyển đổi chữ thành số và rồi những con số này sẽ được biểu diễn dưới dạng vector hoặc biểu đồ.

**Note: Nếu bạn vẫn còn nhớ kiến thức về vector, hãy đọc kĩ phần này. Nhưng nếu đã quên nó và chưa từng có khái niệm về vector, hãy đi đến phần kế tiếp!

Google sẽ hiểu được các từ đặt trong mối quan hệ giống nhau giữa các ngôn ngữ khác nhau.

Ví dụ trong biểu đồ đầu tiên có các con số 1, 2, 3, 4, 5 bằng Tiếng Anh là one, two, three, four, five. Những con số này trong tiếng Tây Ban Nha cũng nằm ở vị trí tương tự.

ví dụ về entity seo

Phía dưới, chúng ta có biểu đồ đầu tiên gồm các từ heo, bò, ngựa trong Tiếng Anh là pig, cow, horse và trong tiếng Tây Ban Nha thì những từ này cũng nằm ở vị trí giống vậy.

Một khi chuyển chữ thành số thì chữ sẽ biến thành khái niệm và con số đại diện sẽ hoàn toàn không liên quan đến ngôn ngữ bạn đang sử dụng.

Khi nối các vector lại, chúng ta sẽ thấy được mối quan hệ giữa ngôn ngữ và quốc gia.

Chẳng hạn Hà Nội là thủ đô của Việt Nam cũng như Moscow là thủ đô của Nga, hai mối quan hệ này như nhau.

Từ đó, bạn có thể ghép chữ để rút ra những nguyên tắc cơ bản.

Mọi thứ trở nên cực kỳ logic.

‘THINGS NOT STRINGS’ (Vật thể, không phải chuỗi)

Nguyên lý này không chỉ giúp bạn biết được có bao nhiêu từ trên một trang mà còn là nghĩa của những từ này, từ đó biết được người dùng đang tìm kiếm và muốn biết thông tin gì.

Nếu xem thuật toán này là biểu đồ, thì Entity ở đây là giao điểm (node) và mối quan hệ có được là các cạnh (edge) khi nối các điểm giao nhau lại.

mô hình giải thích entity seo

Nếu tìm kiếm trên Google từ khóa  “United States presidential candidates in 2012”, bạn sẽ có kết quả như Mitt Romney, Ron Paul, Gary Johnson – họ đều là những ứng viên tổng thống từ đảng Cộng hòa và vẫn còn sống.

Tuy nhiên trên thực tế, cũng có nhiều người họ Johnson như Andrew Johnson hay Lyndon B Johnson cũng là thành viên của đảng Cộng hòa.

Tiếp đến Mitt Romney và Johnson đều liên quan đến Medicare (chương trình bảo hiểm sức khỏe liên bang) Tất cả mối liên hệ trên giữa các Entity giúp Google hiểu được bản chất của các Entity này là gì.

Và nếu xét trên cấp độ lớn hơn 1 tỷ lần thì khả năng nhận biết của Google đã được nâng lên tầm cao mới chứ không đơn thuần là mật độ từ khóa (keyword density) mà bạn phải nhồi nhét từ khóa để thông báo với Google bạn đang viết về chủ đề gì.

Nguyên lý này đã được ứng dụng trong thuật toán Knowledge Graph, tại cột bên tay phải Google đã cung cấp nhiều thông tin khác nhau về từ khóa “dưa hấu”.

entity seo là gì

Nguyên lý này cũng được thể hiện trong carousel (phần khoanh đỏ trong hình), rõ ràng Google có thể hiểu tất cả các dòng iphone, apple watch, ipod, … đều thuộc về sản phẩm của Apple

ví vụ về entity seo

Và một lần nữa, nguyên lý này được áp dụng trong SERP, khi gõ từ khóa Airbus A380, Google sẽ tự động xuất ra kết quả tìm kiếm về các loại máy bay dân dụng.

ví dụ về entity seo

Google cũng từng công bố họ đang thay đổi theo cách này trong thông báo từ Amit Singhal trưởng phòng Google Search năm 2012:

Giới chuyên môn gọi đây là biểu đồ (graph) – có khả năng hiểu được các Entity trong thế giới thực đặt trong mối quan hệ của chúng với thực thể khác: things not strings.” – Amit Singhal

Có lẽ bạn đã từng nghe “things not strings” ở đâu đó và đây thực sự là cuộc cách mạng, thay đổi từ mật độ từ khóa và văn bản hướng đến thực thể của văn bản là gì.

Chúng ta đã chứng kiến nhiều cập nhật trong năm nay và tôi cho rằng những cập nhật này có mối liên kết với nhau chứ không đơn thuần là cập nhật riêng lẻ nhằm hướng đến Entity và rút trích Entity.

Những cập nhật này nhằm tăng khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên, từ đó Google có thể hiểu được ngôn ngữ và content đó đang viết về chủ đề gì.

10 Gợi ý giúp bạn triển khai Entity cho website

1. Không chỉ xây dựng website mà còn xây dựng thương hiệu

Nghĩa là thương hiệu của bạn phải cung cấp cho Google đủ các tiêu chí mà các thương hiệu lớn nổi tiếng khác có, bao gồm:

  • tạo tài khoản mạng xã hội
  • topic content
  • logo
  • domain
  • tạo tài khoản AdWords
  • liên kết các tài khoản social của bạn đến website …

Trong đó domain, logo, maps là những tín hiệu quan trọng; do đó đừng quên thêm địa chỉ công ty trên website. Và chắc chắn là bạn cũng muốn trở thành chuyên gia của nhiều topic khác nhau. Vậy hãy đọc tiếp gợi ý số 2.

2. Tạo ra content có độ chuyên sâu

Vậy để tạo ra content chuyên sâu thì trước hết cần tạo ra content xoay quanh một chủ đề duy nhất nhưng vẫn bao quát tất cả thông tin như một thư viện thu nhỏ về chủ đề đó. Đó là phương pháp Topic cluster (nội dung theo cụm chủ đề) mà tôi đã giới thiệu đầu tháng 4 vừa qua!

Nên tránh viết hàng loạt bài viết về các chủ đề pha trộn khác nhau. Để một khi vào trang này, bạn sẽ tìm được tất cả thông tin cần thiết về chủ đề nào đó.

3. Sử dụng Google natural language API

Bạn có thể truy cập cloud.google.com/natural-language để đăng nhập vào API và thử nghiệm trực tiếp bằng cách copy một đoạn văn bản vào đây và xem Google tìm thấy những Entity nào trong đoạn content đó.

Dưới đây là hình minh họa bài viết mẫu trên Google:

oogle natural language API

Google có thể nhận diện được khái niệm, nơi chốn, con người, thương hiệu và một số thông tin nhỏ khác.

entity seo

Bạn còn có thể tìm thấy:

  • Sentiment (cảm nghĩ) về mỗi Entity – nghĩa là bạn đang viết Entity đó trong ngữ cảnh tiêu cực hay tích cực.
  • Salience là giá trị từ 0 đến 1 cho biết Entity đó quan trọng như thế nào trong ngữ cảnh của bài viết bạn đang viết.

Trong bài viết tôi có đề cập đến những khái niệm quan trọng như backlink, linking, Cheirank … nên tôi muốn những Entity này phải xuất hiện phía trên với điểm số salience cao nhất có thể.

Đôi lúc Google cũng chèn liên kết về bài viết Wikipedia về một chủ đề cụ thể nào đó. Đây là tín hiệu tốt cho thấy Google dựa trên Wikipedia rất nhiều để hiểu các Entity.

Và giờ Google cho biết bài viết của bạn chứa các Entity mà Wikipedia đã có bài viết riêng về các Entity này. Từ đó, bạn sẽ yên tâm rằng Google biết được độ tin cậy của trang bạn hay độ tin cậy của bài viết về một chủ đề nhất định.

entity seo

Một tính năng tuyệt vời khác nhưng thường bị bỏ qua là categories. Cùng một landing page, cùng một API, Google thừa hiểu content của bạn thuộc lĩnh vực nào và không thuộc lĩnh vực nào.

Nếu bạn đang viết một đoạn content và muốn biết nó đã được tối ưu tốt chưa thì chỉ việc copy paste vào đây rồi thay đổi theo gợi ý của Google. Lưu ý những khái niệm quan trọng nhất phải tương ứng với Entity quan trọng nhất trong bản kết quả.

4. Xây dựng cấu trúc content

Đây có vẻ là kiến thức cơ bản khi nhập môn SEO nhưng tôi muốn nhấn mạnh một lần nữa.

Content của bạn phải dễ đọc, dễ hiểu, sử dụng nhiều headline, table. Google thích những thứ này.

List có sử dụng gạch đầu dòng hay đánh số thứ tự đều giúp bạn diễn đạt tốt hơn đến người dùng cũng như hệ thống crawl dữ liệu web.

Cấu trúc content càng chuẩn thì Google càng hiểu rõ content của bạn, các phần, đoạn, từ khác nhau kết hợp với nhau như thế nào và quan trọng ra sao.

Tìm hiểu cách viết content: 7 bước viết bài chuẩn SEO 2019!

Đừng quên ghi nguồn, tên tác giả. Có rất nhiều tranh luận xoay quanh E-A-T (viết tắt của expertise and authority), trang có thẩm quyền và đáng tin đang trở thành yếu tố quan trọng trong SEO.

5. Thay đổi content chuẩn SEO dựa trên SERP

Nghe có vẻ vô lý nhưng đây được chứng minh là cách hiệu quả để tái tạo content chất lượng. Nghĩa là bạn sẽ dựa trên những kết quả của Google trên SERP để nắm được Google cho rằng thông tin nào là quan trọng nhất.

Vì phần này chưa được Google triển khai cho thị trường VN, nên bạn có thể chuyển từ: “cách để giảm cân” sang tiếng anh là “how to loose weight” và  tham khảo mục “People also ask”.

nghiên cứu câu hỏi người dùng

Bạn có thể nhấn vào mở rộng và Google sẽ cho bạn thêm nhiều câu hỏi khác. Sử dụng những câu hỏi này làm đoạn văn, subheading và đảm bảo bài viết đã giải đáp tất cả thông tin quan trọng ở đây.

Đồng thời, cũng đừng quên nhìn sang phần Knowledge Graph nếu có. Đây là thông tin cực kì giá trị giúp bạn trả lời đúng trọng tâm của chủ đề đó.

Ngoài ra bạn có thể lấy ý tưởng từ ‘Searches related to’ ở cuối trang hay ‘People also search’, ‘People also look for’.

Nói chung bạn sẽ dễ dàng gom được dàn ý cho content chỉ bằng việc quan sát thật kỹ SERP.

6. Schema

Như đã biết, bạn nên sử dụng schema và schema json-ld nhưng có một loại tương tự rất hay là dùng itemprop tag “same as”.

Code này sẽ giúp thông báo đến Google đại loại “Tổ chức này giống như tổ chức được đề cập trong bài viết này trên Wikipedia nè” hay “Đây là social profile của thương hiệu này” …

Do đó hãy thêm tag này khi chèn structured data vào trang của bạn để giúp Google hiểu mối quan hệ trực tiếp giữa các Entity.

7. Tối ưu theo hành trình tìm kiếm

Khi viết content, bạn cần biết người dùng xuất phát điểm từ giai đoạn nào và sẽ đi đến giai đoạn nào trong hành trình tìm kiếm.

hành trình tìm kiếm

Mỗi truy vấn, mỗi từ khóa người dùng gõ ra để tìm đến trang của bạn đều có phần quá khứ và tương lai. Bạn cần phải tự hỏi người dùng đã tìm kiếm những bước nào trước đó và bước tiếp theo là gì.

Từ đó, bạn có thể đặt thêm các bài viết khác dưới dạng bài viết liên quan phía bên dưới hoặc chèn trực tiếp vào content.

Ngoài ra, thêm breadcrumb, navigation vào trang sẽ giúp người dùng biết được truy vấn họ đang tìm kiếm nằm trong chủ đề, lĩnh vực nào.

Đó là lý do vì sao trước đó tôi khuyên bạn nên tạo một thư viện thông tin về chủ đề, chứ không chỉ mở rộng bài viết khác nhau về các chủ đề khác nhau.

8. Thỏa mãn mục đích tìm kiếm

Ngày nay, nếu bạn không trực tiếp thỏa mãn mục đích tìm kiếm của người dùng, bạn sẽ không có mặt trong bảng xếp hạng.

Google phân chia mục đích tìm kiếm thành 4 loại cơ bản như tôi đã đề cập trước đó, bao gồm: thông tin, điều hướng, review sản phẩm, mua hàng.

Khi nhìn vào kết quả tìm kiếm, chúng ta có thể xác định mục đích tìm kiếm ở đây là gì, dưới góc độ của Google. Chẳng hạn với truy vấn “mua giày sneakers” thì rõ ràng người dùng muốn mua giày sneaker.

Nếu người dùng đặt câu hỏi thì rõ ràng mục đích tìm kiếm ở đây là thông tin. Nói cách khác, chúng ta hoàn toàn có thể biết được mục đích tìm kiếm khác nhau của người dùng dựa trên kết quả tìm kiếm hiển thị.

Nghe có vẻ đơn giản nhưng không phải trường hợp nào cũng vậy. Chẳng hạn với từ khóa ‘Independence Day’. Hầu hết thời gian trong năm, khi tìm kiếm từ khóa này trên Google, bạn sẽ thấy hàng loạt kết quả liên quan đến bộ phim ‘Independence Day’.

Nhưng nếu sắp đến ngày 4/7, kết quả hiển thị lại nói về kỳ nghỉ? Có thể nói mục đích tìm kiếm và Entity thay đổi theo thời điểm. Mục đích tìm kiếm của người dùng cũng thay đổi thời gian.

Chẳng hạn như nói đến Apple. Làm sao để phân biệt Apple là tên của thương hiệu nổi tiếng hay tên của một loại trái cây? Nếu hãng Apple không nổi tiếng như hiện nay thì mọi chuyện có lẽ đã khác?

Hãy ghi nhớ điểm này và không ngừng theo dõi kết quả tìm kiếm để hiểu được Google đang muốn những gì và thay đổi như thế nào.

9. Tham khảo top 5 kết quả tìm kiếm

Đừng quên tham khảo top 5 bài viết đầu để xem đối thủ đang viết gì và cố gắng viết tốt hơn họ.

Bạn không nhất thiết phải xem đúng 5 bài. Số lượng không quan trọng mà cốt lõi là bạn phải quan sát đối thủ đang viết gì, topic phụ của họ là gì và cấu trúc của content được sắp xếp như thế nào.

Sau đó, bạn có thể làm tương tự, hoặc tốt hơn. Bạn có thể tìm xem bài viết đối thủ đang thiếu thông tin nào, từ đó bổ sung cho bài biết của mình để có cơ hội xếp hạng cao hơn trên Google.

10. Tránh để tỷ lệ nhấp chuột (CTR) kém

Chúng ta đều công nhận rằng user signal (tín hiệu về hành vi của người dùng mà Google dựa trên đó để quyết định thứ hạng website) rất quan trọng. CTR hay time on site đều được xem là user signal.

tỷ lệ ctr, entity seo

Nếu bạn cũng bị ảnh hưởng bởi những đợt update lớn trong năm nay, bạn nên vào Search Console và kiểm tra CTR là bao nhiêu trước khi trang mất traffic và xem CTR có phải nguyên nhân khiến bạn bị ảnh hưởng bởi update không.

Do đó bạn nên thường xuyên vào Search Console xem truy vấn nào có CTR thấp để từ đó tối ưu lại snippet và content.

Kiểm tra lại bài viết của bạn đã thỏa mãn mục đích tìm kiếm chưa, hay content đã cũ, content kém và tối ưu lại bài mới.

Kết luận:

Đến đây thì tôi đã giải thích cặn kẽ cho bạn hiểu rõ hơn về Entity trong SEO và làm thế nào Google nhận biết được các mối quan hệ giữa những Entity với nhau!

Và quan trọng hơn hết, bạn đã biết được 10 cách áp dụng Entity cho website của mình. Bạn sẽ áp dụng cách nào? Hãy cho tôi biết kết quả nhé!

P/s: Bài viết thuộc bản quyền của GTV, nếu copy nhớ ghi nguồn bạn nhé.

Tham khảo bài viết:

Có thể bạn quan tâm:

Dịch vụ SEO Tổng thể Chuyên nghiệp giúp bạn thống trị Google, tăng doanh thu vượt bậc từ Organic Traffic.

Hoặc bạn có thể tham khảo ngay khóa SEO Mastermind – học SEO Web online với lộ trình bài bản từ A -> Z dành cho những người mới bắt đầu.

Categories
Blog seo

Thuật toán Google Hummingbird là gì? Một số điều cơ bản bạn cần lưu ý

Bạn có biết Hummingbird là gì không? Có phải “Hummingbird” là chim ruồi?

Vậy bạn đã từng nghe đến Thuật toán Hummingbird là gì chưa?

Nếu chưa thì đừng đi vội, đọc ngay bài viết này. Tôi sẽ giúp bạn biết được:

  • Khái niệm về thuật toán Hummingbird của Google như thế nào.
  • Những điều cơ bản bạn cần lưu ý về nó.

Ngay bây giờ cùng bắt đầu tìm hiểu thôi nào!

Google Hummingbird là gì?

Google Hummingbird đã được công bố vào ngày 26 tháng 9 năm 2013. Nhưng ngày phát hành dự kiến là: ngày 20 tháng 8 năm 2013.

Định nghĩa

Hummingbird là tên gọi của một thuật toán tìm kiếm mới mà Google sử dụng. Vì Google tin rằng nó sẽ đem lại kết quả tìm kiếm tốt hơn. Bên cạnh đó, cùng với tốc độ truy xuất dữ liệu cực nhanh và chính xác hơn.

Vai trò

Chặc bạn đã hình dung tổng quan về hummingbird là gì? phải không nào?

Sự ra đời của Hummingbird nhằm xử lý và am hiểu chủ yếu các tác động với ngữ nghĩa từ khóa. Có nghĩa là nó sẽ tập trung và ý nghĩa của từ khóa đó, ưu tiên những cụm từ khóa liên quan.

Mục đích sử dụng nhất là đánh hẳn vào những từ khóa riêng lẻ và những câu liên quan. Hơn là việc hướng vào một vài từ khóa mục tiêu.

Hummingbird báo hiệu cam kết của Google về sự hiểu biết về ý định truy vấn của người tìm kiếm. Đó là những mục tiêu phù hợp với họ để cho kết quả phù hợp hơn.

Nếu như thuật toán Panda và Penguin đã gây ra báo cáo đáng kể về lưu lượng truy cập và thứ hạng bị mất. Thì đối với thuật toán này, dường như không có tác động tiêu cực mạnh mẽ trên web nói chung.

Tìm hiểu thêm về những thuật toán khác của Google qua các bài viết GTV dưới đây:

Điều này phần lớn được hiểu là có ảnh hưởng tích cực đến tính chính xác của cơ sở tri thức của Google. Nó còn được gọi là Knowledge graph “Sơ đồ tri thức”.

hummingbird là gì, thuật toán google, thuật toán hummingbird
Chim ruồi – Đại diện cho Thuật toán google hummingbird

Knowledge graph và semantic search được hiểu là?

Để hiểu đầy đủ mục đích điều quan trọng trước tiên là phải làm quen với các tính năng của công cụ tìm kiếm. Đó chính là: Knowledge graphsemantic search.

Những thuật toán và án phạt tương tự:

Knowledge graph, những điều hữu ích về nó bạn cần biết:

Knowledge graph là một tập hợp các tính năng SERP được thiết kế. Nhằm cung cấp câu trả lời nhanh chóng, chính xác cho các truy vấn của người dùng. Có thể là về con người, địa điểm và mọi thứ…

SERP không chỉ chứa các kết quả và liên kết hữu cơ tiêu chuẩn đến các trang web phù hợp. Nó còn chứa một tập hợp dữ liệu đồ thị tri thức phong phú.

Có thể thấy Knowledge graph đang hoạt động trên trang kết quả thu được khi tìm kiếm “chocolate chip cookies”.

Bao gồm một tập hợp câu trả lời với một công thức, một bảng kiến ​​thức bên tay phải. Danh sách này chứa các thông tin dinh dưỡng về món tráng miệng và các gợi ý cho các chủ đề tìm kiếm liên quan.

hummingbird là gì, thuật toán google, thuật toán hummingbird
Tìm kiếm “chocolate chip cookies” cho ra các gợi ý chủ đề tìm kiếm liên quan

Cách làm thế nào Google xác định rằng:

Những kết quả này phản ánh ý định của người tìm kiếm và giải quyết thỏa đáng nhu cầu của họ?

Nhờ vào điều đó mà semantic search xuất hiện.

Semantic search (ngữ nghĩa từ khóa)

Dùng để khớp các kết quả SERP phù hợp với ngôn ngữ các truy vấn của người dùng. Ngoài ý nghĩa của các từ khóa riêng lẻ, ngay cả khi ý định của người dùng tiềm ẩn thay vì rõ ràng.

Nhìn lại hoạt động Semantic search với từ “chocolate chip cookies” với SERP ở trên. Mặc dù câu truy vấn chính là cookie, semantic search đã ngoại suy các từ được sử dụng trong truy vấn tìm kiếm.

Google cho phép tăng dần ưu thế của semantic search. Đặc biệt trong các thực thể thế giới thực và mối quan hệ của họ với nhau. Tập trung vào việc kết hợp bối cảnh truy vấn dựa trên trí thông minh Technology của Google – khả năng phân tích ý định.

Dấu hiệu của Hummingbird là gì?

Khi chưa có xuất hiện thuật toán Google Hummingbird.

Chẳng hạn như bạn tìm kiếm trên Google với từ khóa là “khoa hoc online SEO tot nhat tai HCM”. Thì Google sẽ trả về kết quả chú trọng đến những từ khóa quan trọng như: SEO, HCM.

Nhưng với Google Hummingbird nó sẽ chú trọng đến toàn bộ ngữ nghĩa từ khóa, ngay cả khi bạn search với từ không dấu đi chăng nữa. Google vẫn sẽ hiểu là bạn đang muốn mua tìm một nơi có dạy khóa học online về SEO web tốt ở Hồ Chí Minh. Từ đó, nó sẽ tìm kiếm những website thích hợp để trả về kết quả cho bạn.

Với Hummingbird hiện nay, những từ dài hơn sẽ được Google hiểu, đưa nó vào kết quả trả về khi người dùng thực hiện truy vấn tìm kiếm.

Đây là ý tưởng được đưa ra từ những chuyên gia của Google. Họ muốn rằng trang kết quả trả về khi người dùng thực hiện truy vấn phải phù hợp và chứa đựng toàn bộ ý nghĩa của câu truy vấn.

Tìm kiếm giọng nói bằng Hummingbird

“Tìm kiếm bằng giọng nói” là một trong những ví dụ mới nhất của Google. Google Hummingbird đem lại những thông tin tìm kiếm mới bằng giọng nói. Có thể thấy nó có ích hơn rất nhiều.

 Điều đặc biệt thuật toán Hummingbird trên youtube sẽ giúp bạn có thể luyện các ngôn ngữ khác bằng giọng nói đặc biệt là tiếng anh. Không chỉ giúp bạn tìm kiếm một hai từ mà truy vấn cả một câu dễ dàng hơn.

hummingbird là gì, thuật toán google
Google Hummingbird giúp tìm kiếm giọng nói

Hummingbird và tìm kiếm địa phương

Trong khi cộng đồng SEO cơ bản cố gắng tìm hiểu các tác động của Hummingbird trên web nói chung. Ngược lại, cộng đồng SEO địa phương đã xử lý một số lỗi nhận thức từ bản cập nhật.

Theo cộng đồng SEO địa phương suy đoán rằng: 

  • Thuật toán này có thể có các tác động sau đây tại địa phương đối với  kết quả cơ bản địa phương.
  • Một bản địa hóa lớn hơn của các kết quả không phải trả tiền cho các truy vấn với mục đích cục bộ.
  • Một sự hiện diện đáng kể của các kết quả loại thư mục trong các kết quả hữu cơ cục bộ.

Làm thế nào tôi có thể khám phá nếu tôi bị Hummingbird tấn công?

Mặc dù bạn hoặc các chủ doanh nghiệp địa phương có thể đã gặp phải một số vấn đề tạm thời với các spam. Nó làm giảm khả năng hiển thị của công cụ tìm kiếm địa phương. 

Nhưng trong một số trường hợp không phải là hầu hết các trang web đều gặp phải tác động tiêu cực từ bản cập nhật này.

Nếu trang web của bạn gặp phải sự tụt giảm lưu lượng truy cập hoặc thứ hạng. Dẫn đến việc bạn tin rằng có thể do Hummingbird gây ra.

Tôi khuyên bạn một điều rằng hãy kiểm tra tìm xem danh sách đầy đủ các bản cập nhật của Google. Vì nó cũng có thể chỉ ra rằng tác nhân thay đổi cho trang web của bạn là một bản cập nhật khác. Điển hình như Panda hoặc Penguin chứ không phải do Hummingbird gây ra.

Tránh ngay 13 lỗi kĩ thuật SEO này để không bao giờ bị Google phạt thuật toán!

Với Hummingbird, đó không phải là về sự phục hồi – đó là về cơ hội!

Hummingbird đã báo hiệu cho tất cả các chủ sở hữu trang web rằng:

  • Google đặt mục tiêu tăng cường hiểu biết về ý định thực sự đằng sau các tìm kiếm của người dùng.
  • Bằng việc xem xét toàn bộ truy vấn cho ngữ cảnh thay vì coi chúng như các chuỗi từ khóa.

Hummingbird có thể được coi là thu hẹp khoảng cách giữa các thực tiễn cũ, spam và SEO hiện đại. Để tìm cách nói ngôn ngữ tự nhiên của độc giả, sử dụng các từ riêng của họ.

Khi nội dung của bạn được xem là phù hợp với mục đích của người tìm kiếm. Thật may mắn, bạn không chỉ có cơ hội xếp hạng tốt về mặt tổ chức mà còn được đặt trong tính năng SERP như hộp câu trả lời hoặc bảng kiến ​​thức.

Trong kết quả của công cụ tìm kiếm ngày nay, việc phục vụ mục đích của người tìm kiếm sẽ đặt cao trong danh sách ưu tiên SEO. 

Bạn nên sử dụng:

  • Kết hợp tương tác trực tiếp với khán giả,
  • Nghiên cứu từ khóa
  • Nghiên cứu chuyên đề

Để giúp trang web của bạn cải thiện tầm nhìn cũng như thứ hạng của bạn.

Phải làm gì để thân thiện với Hummingbird?

Hãy để tôi hỏi bạn vài câu, và cố gắng trả lời chúng một cách chân thành:

Xây dựng đối tượng rõ ràng

Khi tạo/tối ưu hóa một trang web, bạn có đang làm điều đó với một đối tượng rõ ràng trong tâm trí của bạn không?

Theo dõi các thực tiễn tốt nhất về SEO

Khi thực hiện tối ưu hóa cho trang web bạn có đang theo dõi ít ​​nhất các thực tiễn tốt nhất về SEO không?

  • Sử dụng một kiến ​​trúc thông tin rõ ràng và không quá phức tạp;
  • Tránh các vấn đề chuẩn hóa
  • Tránh các vấn đề nội dung mỏng
  • Tạo mô hình nội dung ngữ nghĩa
  • Tối ưu hóa nội dung của trang web trên cơ sở từng trang
  • Sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và phong phú về ngữ nghĩa và với một chiến lược tập trung vào trang đích
  • Tạo nội dung hữu ích bằng cách sử dụng một số định dạng mà bạn muốn chia sẻ với bạn bè và liên kết đến
  • Triển khai Schema.org
  • Đồ thị mở và đánh dấu ngữ nghĩa

Xây dựng liên kết

Là các mục tiêu xây dựng liên kết của bạn là gì?

  • Tầm nhìn thương hiệu tốt hơn?
  • Đạt được lưu lượng truy cập giới thiệu?
  • Nâng cao ý thức lãnh đạo tư tưởng của thương hiệu của bạn?
  • Các trang web liên quan chủ yếu hoặc các phần liên quan theo chủ đề của một trang web tổng quát hơn?

Nhờ vào phương tiện truyền thông cung cấp lợi thế cho doanh nghiệp

  • Tầm nhìn thương hiệu rộng hơn
  • Tiếng vang xã hội
  • Gia tăng các lần đề cập, liên kết dưới dạng các công cụ phát sinh. Cùng với sự xuất hiện và đồng trích dẫn trong các trang web của người khác
  • Lưu lượng truy cập hữu cơ và tăng trưởng đại sứ thương hiệu.

Nếu bạn trả lời có cho tất cả những câu hỏi này, bạn không cần phải làm gì ngoài việc tiếp tục làm tốt công việc.

Chỉ như thế bạn đã nhìn thấy trang web của bạn xếp hạng tốt và đạt được lưu lượng truy cập. Tất cả điều nhờ vào tầm nhìn toàn diện hơn về SEO mà bạn có.

KẾT LUẬN

Qua bài viết trên, bạn đã hiểu như thế nào về Hummingbird là gì chưa?

Để tôi tóm lại một lần nữa cho bạn nhé!

Hummingbird: có thể xem là để cải tạo lại kinh nghiệm tìm kiếm nguyên câu, đầy đủ. Nó không như trước đây chỉ còn là những từ khóa, cụm từ khóa riêng lẻ của người dùng.

Sau khi biết hummingbird là gì rồi tôi mong các bạn có thể vận dụng kiến thức cho SEO tốt hơn! Đó là điều tôi muốn chia sẻ cho các bạn.

Nếu bạn có thắc mắc hay có câu hỏi về bài viết này, đừng ngần ngại để lại lời bình luận cho tôi nhé.

Tôi sẽ luôn lắng nghe những chia sẻ từ bạn.

Categories
Blog

Google Panda là gì? 9 nguyên nhân website bị dính án phạt Panda 2019

Bài viết này tôi sẽ giúp cho bạn hiểu khái niệm Google Panda là gì và đưa ra những nguyên nhân khiến cho website của bạn bị phạt bởi thuật toán Panda này.

Bắt đầu thôi!

Mục đích chính của bản cập nhật thuật toán Google Panda là gì?

  • Xem xét chất lượng nội dung website. Qua đó nhằm loại bỏ phần nội dung sai phạm, nội dung rác hoặc được copy từ những trang khác
  • Làm giảm sự hiện diện của các trang web chất lượng thấp trong kết quả Organic Search của Google
  • Thưởng cho các trang web chất lượng cao

Nếu trang website của bạn bị rớt hạng trong quá trình thuật toán Panda đang cập nhật. Điều này lặp đi lặp lại trong thời gian dài thì rất có thể là nội dung website. Điều đó không đủ sức thuyết phục với Google.

Trên thực tế thì website đang tăng trưởng tốt vẫn có khả năng bị Panda phạt.

khắc phục google panda
Dù website đang phát triển nhưng đã bị Google Panda “dòm ngó”

2. 9 nguyên nhân website bị dính án phạt Panda

7 nguyên nhân được xem là do Onpage

#1- Nội dung mỏng, thông tin ít (Thin content)

Thin content (hay còn gọi là nội dung mỏng) ở đây bạn có thể hiểu theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: content ngắn và chất lượng content thấp!

Về chất lượng content thấp có thể kể đến các lỗi như:

  • Nội dung copy từ web khác
  • Nội dung không cung cấp giá trị hữu ích cho người đọc
  • Topic ở mỗi bài viết không liên quan nhiều đến lĩnh vực chính của website, không đồng nhất về chủ đề.

#2- Trùng lặp nội dung (Duplicate content)

Nội dung copy thường xuất hiện ở nhiều website trên Internet.

Vì bạn không biết phải ghi gì, miêu tả như thế nào cho bài viết của bạn. Từ đó bạn buộc phải sao chép nội dung bài viết của người khác được lấy từ nhiều nguồn Internet ở nhiều nơi.

Duplicate content cũng xảy ra ngay trên chính website của bạn khi bạn có nhiều trang chứa cùng một nội dung. Hoặc có rất ít sự biến đổi trong nội dung giữa các trang.

Lưu ý: Google tính trùng lặp về nội dung theo:

  • Nội dung từng trang
  • Thẻ meta description
  • Thẻ heading
  • Code HTML
  • Khung giao diện
  • Khung design mặc định của website (Vd bài viết chữ quá ít nhưng khung design lại lớn)
google panda phạt trùng content
Google tính nội dung trùng lặp dựa trên Code HTML
google panda phạt trùng heading
Website có nội dung thẻ titles hoặc H1, H2 giống nhau cũng bị Google panda tính là duplicate content.

Google định nghĩa content là toàn bộ code HTML của website.

Khi cào (crawl) dữ liệu website thì Google bot sẽ cào code html từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.

Khung design mặc định của website giống nhau mỗi trang cũng được tính là trùng lặp. HTML của bạn phải unique 51% thì website mới an toàn. Nếu 1 bài của bạn chỉ cỡ 300 – 400 chữ mà khung design cố định của website lớn thì chắc chắn website bạn bị trùng lặp.

Do vậy hầu hết website Việt Nam bị duplicated content, nhất là các trang thương mại điện tử bán hàng.

Google định nghĩa Content như thế nào?

Duplicate content là một điều vô cùng tối kị và cực kì nguy hiểm cho website của bạn. Mọi công sức của bạn có thể sẽ “đổ sông đổ bể” chỉ vì đạo một vài câu văn.

Đọc thêm: Các án phạt có thể website bạn đang “dính chưởng”

>> Thuận toán Google Penalty
>> Thuật toán Google Penguin

#3- Nội dung có chất lượng thấp

Các website cung cấp ít giá trị hoặc nội dung chất lượng thấp cho người đọc vì thiếu thông tin chuyên sâu.

Nội dung content thường:

  • Truyền tải vắn tắt, qua loa
  • Thiếu ý
  • Không phân tích chuyên sâu, ít có sự đào sâu nghiên cứu.
  • Ít tìm tòi, mở rộng chủ đề

#4- Website thiếu Authority/ không có độ tin tưởng cao

Nội dung được tạo ra bởi các nguồn không được xác minh về Entity. Thiếu thẩm quyền (authority), thiếu độ tin cậy (trust) cho người dùng. Điều đó sẽ làm webiste của bạn bị Google Panda loại bỏ ngay lập tức.

#5- Content farming

Content farming là thuật ngữ dùng để ám chỉ các website spam nội dung, thu thập và copy content của các web khác, sau đó bị nhồi nhét rất nhiều từ khóa và tối ưu SEO tốt hơn so với web gốc.

Các web sử dụng content farming này đều hướng tới mục đích tăng thứ hạng từ khóa trên công cụ tìm kiếm nhiều hơn là tập trung cung cấp giá trị cho người đọc.T

#6- Website có quá nhiều nội dung quảng cáo

Website chủ yếu đặt nhiều banner quảng cáo với rất ít nội dung thực sự cung cấp giá trị cho người đọc. Hầu hết các web này được tạo ra để kiếm tiền từ việc đặt banner quảng cáo, ít nội dung.

#7- Lỗi Schema

Google đưa ra quy luật rõ ràng về vấn đề Schema như sau:

Nếu bạn khai gì trên schema thì người dùng phải thấy y chang như vậy trên website của bạn.

Ví dụ: bạn làm schema review và khai rằng website đang có 100 lượt review trên website, đồng thời website được đánh giá 5 sao,… thì lẽ dĩ nhiên, tất cả thông số ấy phải hiển thị chính xác trên trang web bạn đang quản lý.

án phạt google panda
Website bị phạt Google Panda do sai schema.

Nếu các thông tin này sai lệch hay nói cách khác là schema bạn làm sai với quy luật của Google; đến lúc nào đó Google scan qua và thu thập đủ dữ liệu về bạn, nó sẽ tiến hành phạt bạn ngay.

2 nguyên nhân còn lại do Offpage

#8- Trộn nội dung (Spin content)

Spin content (trộn nội dung) lại với nhau để cho ra những bài viết mới

i viết mới có thể cùng ý nghĩa với bài viết gốc nhưng khác về mặt câu chữ hoặc cũng có thể mang ý nghĩa khác hoàn toàn so bài viết gốc.

Tuy nhiên, hình thức Spin Content tạo ra những nội dung này, đã được Google xem như là nội dung rác.

Google liên tục cập nhật nhiều thuật toán nhằm xóa bỏ những nội dung rác này. Đặc biệt nhất là dùng thuật toán Google Panda để xóa bỏ nó.

#9- Keyword cannibalization

Keyword Cannibalization là từ khóa cạnh tranh lẫn nhau, hiện tượng khi bạn vô tình hay có chủ ý tạo lập nên nhiều bài viết cùng nói về một chủ đề hay cùng tối ưu một số từ khóa cụ thể.

Dẫn đến các URL này dù đều được hiển thị trên công cụ tìm kiếm, nhưng kết quả cuối cùng là không có trang nào lên vị trí top 10.

Google Panda khi vào xem xét website, nó sẽ ưu tiên quan sát những trang được tối ưu duy nhất.

Nếu nó vào scan một ngàn trang và thấy tất cả các trang đều tối ưu theo:

  • Các chủ đề bài viết khác nhau
  • Bộ từ khóa riêng biệt

Thì Google sẽ dễ dàng nhận diện và cho bạn lên đúng URL hơn.

Note: Cách kiểm tra Keyword Cannibalization:

Sử dụng công cụ Screaming Frog hoặc search google theo cú pháp site:domain + keyword seo.

Ví dụ: Bạn tìm kiếm cụm từ: “site:gtvseo.com dịch vụ seo” lúc này bạn có thể xem những trang khác cũng đang tối ưu từ khóa “dịch vụ seo” tương tự như hình sau:

keyword cannibalization phạt panda
Website bị phạt Panda do lỗi keyword cannibalization.

3. 2 dấu hiệu website đang bị Google Panda phạt

Từ bài viết, bạn cũng nhận ra được dấu hiệu chính cho thấy website đang “dính” Panda đó là:

Organic traffic giảm dần theo thời gian

Đây được xem là dấu hiệu phổ biến và dễ nhận diện nhất.

Ở khoảng thời gian đầu giảm traffic, có thể bạn thấy nó không ảnh hưởng gì nhiều.

Tuy nhiên, qua 1 hay 2 tháng, thậm chí chỉ vỏn vẹn vài tuần, bạn sẽ nhận ra ngay độ giảm sút traffic ngày càng mạnh mẽ, trầm trọng. Nó kéo theo hàng loạt ảnh hưởng tiêu cực khác mà Google Panda mang đến cho website của bạn.

google panda phạt traffic
Ví dụ minh họa về sự sụt giảm organic traffic dưới tác động của Google Panda.

Nếu website bạn gặp tình trạng trùng lặp nội dung với số lượng ít thì Panda sẽ không phạt liền. Mà chờ đến khi mức trùng lặp lên đến 20%-30% mới kéo hẳn traffic xuống.

Lưu ý nhỏ:

Liên quan đến hiện tượng này, tôi xin có vài lưu ý về sự khác biệt giữa Panda và Penguin.

Nếu hình phạt từ Panda kéo traffic xuống dần dần thì Penguin hoàn toàn trái ngược. Penguin phạt thẳng tay và traffic giảm không phanh xuống tận đáy.

án phạt google panda
Website gtvseo.com bị phạt Penguin khoảng cuối tháng 1/2018.

Traffic giảm một nửa

Một dấu hiệu nhận biết Google Panda khác nữa là:

Website đang hoạt động tốt bỗng dưng lại mất đi 1/2 traffic.

Từ đó khiến website từ top đầu trang 1 lập tức bay vèo xuống cuối trang 1 hay qua đến trang 2. Lúc này, số lượng organic traffic vẫn có nhưng còn rất ít và không đáng kể.

Vậy website bạn chưa bị phạt thì sao?

Đừng nghĩ rằng bây giờ bạn chưa thấy hiện tượng sụt giảm traffic thì nghĩa là bạn đang an toàn đâu. Việc Google ghé thăm và thu thập dữ liệu có thể tới vài tháng.

Đến một ngày đẹp trời, bỗng dưng bạn thấy từ khóa lặn tăm thì lúc ấy mới biết thì quá muộn.

Phòng bệnh hơn chữa bệnh bạn nhé!

4. Hướng dẫn 3 cách khôi phục website sau thuật toán

Hầu hết SEOer đều cho rằng: Sẽ rất khó để phục hồi các web bị Panda phạt.

Tuy nhiên, như đã đề cập ở phần đầu, bản cập nhật Panda chủ yếu dựa trên chất lượng trang web/nội dung.

Vì thế các bước phục hồi thường tập trung vào cải thiện chất lượng trang web đó.

Kỹ thuật Noindex và thẻ Canonical

Để chặn việc lập chỉ mục nội dung trang web nội bộ trùng lặp hoặc trùng lặp ít và các yếu tố có vấn đề khác

Đối với cách khắc phục, bạn có thể sử dụng kĩ thuật noindex và thẻ canonical.

(Xem kĩ trong phần video – trong video tôi sẽ giải thích lại thuật toán từ đầu và thậm chí kĩ hơn bài viết. Cũng như các case study và hướng khắc phục cụ thể)

Cải thiện content kém chất lượng và content mỏng

Google Panda luôn liên tục hoạt động và tiến hành loại bỏ từng chút một những website bị thin content hoặc kém chất lượng.

Thông thường, Panda đánh giá chất lượng cho toàn bộ trang web bằng cách xem xét một số lượng lớn các trang trong đó. Sau đó, nó sẽ điều chỉnh thứ hạng cho phù hợp.

Ngoài ra, Panda còn chấm điểm thứ hạng website dựa trên chất lượng các phần nội dung bao gồm trong đó.

án phạt google panda
Google Panda đánh giá website theo nội dung trong từng URL và chất lượng của tất cả các URL.

Do vậy cốt lõi của vấn đề chính là việc cải thiện nội dung chất lượng content của web.

Loại bỏ content kém chất lượng và content mỏng

Xóa bỏ content kém chất lượng khỏi website không chỉ nhằm mục đích SEO mà còn vì lợi ích của người dùng.

Nói cách khác, bạn hãy đặt mình vào vị trí của người dùng và thử truy cập vào website mình. Sau khi mở lên 1 bài blog lên và chẳng có nội dung gì cuốn hút hay không đáp ứng nhu cầu gì cả? Hay tệ hơn là truy cập vào 1 chuyên mục toàn quảng cáo, chẳng có thông tin gì giá trị hết?

Vì thế, việc mang đến nội dung và trải nghiệm người dùng tốt nhất khi họ nhấp vào 1 kết quả tìm kiếm và truy cập vào website của bạn là cực kì quan trọng.

Cách loại bỏ content kém chất lượng

Việc đầu tiên, bạn cần chắt lọc ra các phần nội dung kém chất lượng.

Và khi bạn tìm thấy phần nội dung kém chất lượng trên một URL đã bị Panda phạt, tôi gợi ý cách giải quyết bằng cách áp dụng:

Chiến lược “Giữ – Bỏ”.

Chiến lược này rất đơn giản:

Nếu có thể cải thiện phần content trong website của bạn thì nên làm ngay. Nếu content đó đã quá tốt, bạn không thể cải thiện hơn nữa và người dùng không phàn nàn gì khi họ truy cập vào thì hãy để noindex nó.

sửa lỗi panda, google panda
Chiến lược GIỮ & BỎ content kém chất lượng

Tôi còn gọi đây là chiến lược “quản lí index”.

Đối với các content đã được Google index, việc duy trì chất lượng nội dung ở mức cao nhất (thậm chí phải cao hơn đối thủ) là cực kỳ quan trọng. Việc này có thể giúp website của bạn thoát khỏi các thuật toán kiểm tra chất lượng của Google, trong đó có Panda.

Chiến lược giữ bỏ không chỉ loại đi phần nội dung kém chất lượng, mà còn giúp người dùng dễ dàng tìm được những gì họ đang cần, đảm bảo content đạt hiệu quả cao. Hơn hết là đáp ứng đủ hoặc có khi hơn cả mong đợi của người dùng. Đồng thời, đảm bảo Google sẽ chỉ index những phần nội dung giá trị nhất của bạn.

Tất cả chung quy lại vẫn chỉ để cải thiện chất lượng. Hay nói cách khác là mang đến cho người dùng những website tốt nhất.

Nâng cao chất lượng tổng thể website

Trong quá trình hỗ trợ khách hàng – những người chịu ảnh hưởng tiêu cực từ thuật toán Panda, tôi luôn khuyên họ rằng:

Không bao giờ dừng lại ở việc loại bỏ các content kém chất lượng.

Mà còn phải xây dựng kế hoạch khắc phục toàn bộ nội dung, bao gồm:

  • Nâng cao chất lượng nội dung
  • Cải thiện các yếu tố trải nghiệm người dùng (UX) khác như cắt giảm banner quảng cáo vô nghĩa, form gây rối mắt…

Vì vậy, tôi không cho rằng chỉ loại bỏ mỗi phần nội dung kém chất lượng thôi sẽ mang lại những cải thiện. Cái chính là còn phải tập trung nâng cao chất lượng tổng thể của nó.

Cách tốt nhất để tránh Google Panda là hãy phát triển thương hiệu cho riêng bạn. Cùng đó là xây dựng một trang web của bạn trở thành một nguồn thông tin đáng tin cậy. Với nội dung tuyệt vời, mang lại giá trị cho người đọc.

5. 2 công cụ hỗ trợ sửa phạt thuật toán Google Panda

Trong quá trình làm SEO, để tránh các hình phạt Google, đặc biệt là vấn đề copy bài viết, bạn có thể nhờ đến sự hỗ trợ của nhiều công cụ kiểm tra.

Dưới đây, tôi gợi ý 2 công cụ phổ biến sau:

Copy scape

Copy scape là công cụ trả phí. Nó giúp bạn theo dõi những nội dung bạn đã copy từ trang khác hoặc nội dung nào trên trang bạn đang bị trang khác copy. Chú ý cột Risk bài viết nào có màu càng đậm thì chứng tỏ đó đó là những bài viết bị copy nhiều nhất.

công cụ sửa lỗi panda
Công cụ hỗ trợ làm Google Panda – Copyscape

Nên tập trung sửa chữa những trang bị đánh giá màu đậm, độ rủi ro Panda phạt cao.

Siteliner

Thêm 1 công cụ khác là siteliner với chức năng tìm nội dung copy dựa trên gốc domain của bạn (Duplicate content on your site). Công cụ này sẽ báo cho bạn chỉ số phần trăm giống nhau giữa các bài. Đây cũng là 1 công cụ trả phí!

công cụ giúp gỡ phạt google panda
Siteliner hỗ trợ tìm các content bị trùng lặp trên website

Panda vẫn chỉ được coi là một hình phạt của Google dành cho các website cố tình spam về nội dung. Và công cụ tìm kiếm này vẫn chưa thể áp dụng Panda như là một thuật toán gốc lõi của Google.
Sau khi đọc xong bài viết này, tôi hy vọng bạn có thể nắm được những ý chính sau:

Thuật toán Panda có thể xử phạt trên tất cả website dù đang phát triển trên cả mặt Onpage & Offpage. Hầu hết các website ở Việt Nam đều có khả năng cao bị Panda dòm ngó và ảnh hưởng tiêu cực đến toàn domain.

9 nguyên nhân bị dính phạt của Google Panda:

7 nguyên nhân được xem là do Onpage

  • Nội dung mỏng, thông tin ít (Thin content)
  • Trùng lặp nội dung/ sao chép nội dung (Duplicate content)
  • Nội dung có chất lượng thấp
  • Content farming
  • Website thiếu Authority/ không có độ tin tưởng cao
  • Website có quá nhiều nội dung quảng cáo
  • Lỗi schema

2 nguyên nhân còn lại do Offpage

  • Trộn nội dung (Spin content)
  • Keyword cannibalization

Chúc bạn thành công!

Categories
SEO

Nên xây dựng đội ngũ SEO hay thuê SEO website bên ngoài?

Khi nhắc đến SEO, bạn mong muốn một kĩ thuật viên SEO có:

  • Kĩ năng chuyên môn cao
  • Giỏi nhất trong ngành để triển khai kế hoạch SEO

Tuy vậy, bạn vẫn đang cân nhắc chọn lựa giữa việc:

“Nên xây dựng đội ngũ SEO hay thuê SEO web bên ngoài?”

Nếu đây đúng như những gì bạn đang quan tâm thì hãy đọc bài viết sau.

Tôi sẽ giải đáp câu hỏi này một cách triệt để bằng cách đưa ra các ưu, nhược điểm của từng lựa chọn xây dựng đội ngũ SEO hay thuê SEO web cho bạn.

Dưới đây, tôi đã liệt kê ra 3 câu hỏi. Suy nghĩ kĩ càng và sau đó bạn sẽ có câu trả lời có nên thuê SEO web hay không!

Suy nghĩ kĩ càng và sau đó bạn sẽ có câu trả lời có nên thuê SEO web hay không!

Câu hỏi 1: Bạn sẽ chấp nhận những loại rủi ro nào?

Việc xây dựng một đội ngũ SEO và thuê SEO web bên ngoài đều có rủi ro. Nhưng 2 loại rủi ro này khác nhau đáng kể.

Tôi sẽ chỉ ra những điểm khác nhau sau đây:

Rủi ro khi xây dựng đội ngũ SEO

Ngày nay, có rất nhiều các bài blog, video, khóa học SEO trực tuyến hay sách hướng dẫn cho bạn cách làm SEO. Chỉ cần tìm kiếm một vài từ khóa đơn giản thì có hàng ngàn các nguồn để bạn có thể tìm hiểu SEO miễn phí.

Điều này dẫn đến một vấn đề:

Bất kỳ ai cũng có thể nói rằng mình am hiểu về SEO, thậm chí là chuyên gia SEO.

Nhưng, yếu tố tất yếu làm nên một chuyên gia SEO thực sự đó chính là “Kinh nghiệm”.

Bất kỳ ai làm SEO cũng đều có thể:

  • Hoàn tất một sơ yếu lý lịch đẹp mắt trước khi phỏng vấn
  • Trả lời các câu hỏi SEO một cách trơn tru, am hiểu

Nhưng có thực sự là chuyên gia hay không thì điều đó chưa biết chính xác. Mà phải chờ đến khi người đó bắt đầu làm việc cho bạn.

Không may, nếu như người đó không đủ năng lực làm việc. Bạn buộc phải sa thải và tìm kiếm người thay thế.

Đó là một sự lãng phí về thời gian và tiền bạc!

Thuê sai người sẽ làm tạm hoãn kế hoạch mở rộng kinh doanh của bạn. Kết quả có thể là nhiều tháng, hoặc thậm chí là nhiều năm tiêu hao tốn một chi phí đáng kể cho doanh nghiệp.

Xem ngay: Cách tính chính xác tỷ suất lợi nhuận ROI khi triển khai SEO.

Cách phòng tránh

Những gì bạn có thể làm để tránh chính là có một quy trình tuyển dụng nhân viên SEO kỹ lưỡng, nghiêm ngặt.

Ở đó đòi hỏi bạn phải có một bộ phận nhân sự sáng suốt và có một bài kiểm tra để đánh giá đúng các kỹ năng SEO của một người.

thuê dịch vụ seo

Một số rủi ro khi thuê SEO website bên ngoài

Rủi ro khi thuê SEO web bên ngoài:

Hầu hết tất cả dịch vụ SEO bên ngoài đều có đội ngũ được trang bị các kiến thức chuyên môn, công cụ và kinh nghiệm cần thiết để triển khai thành công một dự án SEO.

Tuy nhiên, thuê ngoài một dịch vụ SEO cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Cụ thể là:

  • Dịch vụ SEO không hiểu được ngành nghề của bạn, tệ hơn, họ cũng không dành thời gian nghiên cứu, tìm hiểu lĩnh vực của bạn.
  • Bạn không thể liên lạc được với quản lý dự án SEO trong nhiều ngày khi gặp vấn đề với website. Điều này thường gây không ít bối rối cho những người chủ doanh nghiệp sử dụng dịch vụ SEO.

Chắc chắn vẫn có nguy cơ gặp phải một dịch vụ SEO không chuyên nghiệp. Kết quả của việc đó tương tự như việc xây dựng đội ngũ SEO.

Tuy nhiên, điều này có thể hạn chế bằng cách xem xét các đánh giá, review của khách hàng trước đó. Xem các dịch vụ và Case Study mà dịch vụ SEO này đã thực hiện.

Hãy tìm những thứ như biểu đồ tăng trưởng traffic, các chỉ số đo lường time onsite, bounce rate của khách hàng trước đó chẳng hạn. Các biểu đồ này phần nào đó sẽ chứng minh được thực lực của một dịch vụ SEO.

Cách phòng tránh

Để giải quyết rủi ro này, hãy tìm đến những dịch vụ SEO am hiểu về lĩnh vực của bạn. Hoặc ít nhất là đã từng triển khai các dự án thuộc lĩnh vực tương tự như doanh nghiệp bạn.

Hãy yêu cầu xem các bảng báo cáo, report mẫu cũng như hỏi rõ về tần suất báo cáo. Xem họ có báo cáo hàng tháng, hàng tuần về KPI hay tiến độ triển khai cho bạn hay không?

⇒ Đây là những rủi ro khi tuyển nhân viên SEO chưa có kinh nghiệm và thuê ngoài một dịch vụ SEO mà tôi đã nêu ra.

⇒ Hãy tự hỏi mình: “Bạn sẽ sẵn sàng chấp nhận rủi ro nào?

Tôi đoán rằng bạn vẫn chưa có câu trả lời cho câu hỏi trên.

Vậy thì tiếp tục tham khảo câu hỏi thứ hai để tìm ra cái phù hợp cho doanh nghiệp của bạn!

Có thể bạn quan tâm:

Câu hỏi 2: Về lâu dài, xây dựng đội ngũ SEO hay thuê SEO website sẽ giúp bạn tiết kiệm tài chính hơn?

thuê seo website

Thuê SEO web bên ngoài cho doanh nghiệp liệu có tiết kiệm chi phí?

Đã là một người kinh doanh chắc chắn bạn cũng biết được tầm quan trọng của việc đầu tư hợp lý.

Cả việc xây dựng đội ngũ SEO lẫn thuê dịch vụ bên ngoài đều tốn kém chi phí của bạn.

Nhưng trong đa số trường hợp, xây dựng và duy trì đội ngũ SEO vững mạnh sẽ tiêu tốn ngân sách nhiều hơn.

Chi phí cho đội ngũ SEO website

Tuyển dụng nhân viên SEO sẽ hao tốn ngân sách của bạn cho 3 chi phí chính, gồm:

  • Lương nhân sự
  • Các chính sách, thưởng kèm theo
  • Công cụ SEO, chi phí đào tạo

dịch vụ seo web

Xác định chi phí cho đội ngũ SEO thay vì thuê công ty SEO bên ngoài?

Bởi vì, một quy trình SEO đầy đủ theo đúng thứ tự sẽ cần 7 bước sau:

  • Nghiên cứu và phân tích thị trường, xu hướng
  • Xác định từ khóa và cơ hội để tăng thứ hạng
  • Tối ưu onsite SEO
  • Tạo lập nội dung (hay còn gọi là Content Marketing)
  • Tối ưu tốc độ tải trang và các vấn đề liên quan đến UX
  • Marketing và xây dựng liên kết
  • Báo cáo thứ hạng và ghi nhận các chỉ số, số liệu

Chính sách lương, thưởng cho các đội ngũ nhân viên SEO

Để đảm bảo website của bạn được SEO đúng cách sẽ cần tối thiểu từ 2 đến 3 nhân viên kĩ thuật.

Và trong mỗi giai đoạn sẽ đòi hỏi những kĩ năng và chuyên môn riêng biệt. Thường thì một team SEO nên có ít nhất 5 người đảm nhiệm các vị trí sau:

1. Quản lý dự án:

Đây là người chịu trách nhiệm chính cho việc phát triển, update các kĩ thuật SEO, phân công nhiệm vụ cũng như giám sát toàn bộ dự án

2. Phân tích data:

Một người phân tích data tốt nên biết cách diễn giải và phân tích traffic, dữ liệu về từ khóa, KPI, …

3. Content creator (hay content marketer):

Mỗi team SEO nên có tối thiểu 1 người đảm nhiệm phần này. Vì nội dung website cần phải được lên chiến lược hợp lý, đảm bảo chất lượng content cũng như tiến độ triển khai theo kịp với kĩ thuật.

Content marketer cũng sẽ là người có thể điều chỉnh, edit bài viết hoặc nội dung website sao cho thu hút, có tỉ lệ chuyển đổi cao.

4. Kĩ thuật viên Offpage:

Xây dựng liên kết off page là một phần rất lớn trong SEO. Doanh nghiêp sẽ cần tối thiểu 1 người để đảm nhận mảng offpage với nhiệm vụ: link building, xây dựng PBN, tính toán mật độ anchor text, …

5. Web developer (nhà phát triển web):

Tốc độ tải trang, responsive design và tất cả các công nghệ khác đều ảnh hưởng đến SEO. Vì vậy, người phát triển web cần có am hiểu trong lĩnh vực tối ưu website này.

seo web

Công việc hằng ngày của một nhà phát triển seo web

Vị tríMức lương tham khảo
Kĩ thuật SEO
(3 người ở vị trí này)
7 triệu x 3 người = 21 triệu/tháng
(Mức lương này cũng chỉ thuê có kiến thức kinh nghiệm trung bình)
Quản lý dự án10 triệu/tháng
Phân tích data8 triệu/tháng
Content creator8 triệu/tháng
Kĩ thuật viên Offpage7 triệu/tháng
Nhà phát triển web9 triệu/tháng
(Mức lương cho nhà phát triển web có 2 năm kinh nghiệm)
Tổng:63 triệu/tháng

⇒ Tính ra chi phí cũng đã mất 63 triệu hàng tháng. Và chưa kể, việc tăng lương hàng năm cho họ cũng như thưởng dịp lễ, tết, bảo hiểm y tế, bảo hiểm tai nạn cho họ.

Bạn thấy đấy, lương nhân sự cho nhân viên không như thế là chưa đủ. Vì vậy tôi phải liệt kê thêm danh sách các chi phí tiếp theo bên dưới.

Cùng xem đây!

Chi phí công cụ SEO và đào tạo cho nhân viên

Việc xây dựng một team SEO quá tốn kém. Nhưng bên cạnh đó, chi phí cho công cụ SEO cũng là điều đáng lo ngại.

Cập nhật thuật toán SEO và cả toàn bộ lĩnh vực này nói chung đều liên tục thay đổi. Vì vậy…

Những điều bạn biết và làm tốt hôm nay không giúp bạn thành công trong ngày mai.

Chính vì vậy mà đội ngũ SEO cũng cần được cập nhật kiến thức thường xuyên, để có thể nắm bắt thay đổi và duy trì website một cách tốt nhất có thể.

Chi phí đào tạo có thể bao gồm:

  1. Các khóa học SEO trả phí

  2. Hội thảo SEO nhằm cập nhật kiến thức…

thuê seo website

Hội thảo update kiến thức chuyên sâu cho đội ngũ SEO doanh nghiệp

Và bên cạnh đó, đội ngũ SEO cũng cần thêm có công cụ SEO hỗ trợ công việc cho mỗi người. Mặc dù có rất nhiều công cụ SEO miễn phí mà bạn có thể sử dụng.

Tuy nhiên sẽ có những công việc phải dùng công cụ trả phí mới có thể thực hiện được.

Tiêu biểu nhất là 4 công cụ SEO hay sử dụng:

  1. Ahrefs

  2. Majestic

  3. Long tail Keyword

  4. Copy Scape

Những công cụ này ngoài việc cung cấp số liệu với độ chính xác cao. Không những vậy còn giúp cho kĩ thuật viên SEO tiết kiệm thời gian nghiên cứu hay thao tác với dữ liệu.

Mẹo nhỏ dành cho bạn:

Nếu bạn không thể đầu tư vào các công cụ này, có một cách là bạn có thể dùng thử phiên bản miễn phí. Hoặc mua chung với doanh nghiệp khác cũng là một cách hay.

Sơ sơ chi phí thì cũng tầm 46 triệu/tháng cho team SEO nội bộ rồi.

⇒ Nên có thể thấy tổng toàn bộ chi phí về lương, thưởng và công cụ SEO đã lên đến 100 triệu/tháng rồi đấy bạn à!

Chi phí thuê SEO Web bên ngoài

Vậy còn chi phí thuê SEO web bên ngoài như thế nào?

Một SEO agency có thể tính phí theo tháng hoặc theo tổng toàn bộ dự án với hình thức và thời hạn thanh toán linh hoạt.

Theo đó, có 2 hình thức chính khi thuê dịch vụ bên ngoài, đó là:

  1. Thuê một chuyên gia tư vấn SEO, rồi sau đó tự triển khai theo với mức phí từ 2 đến 10 triệu/giờ

  2. Sử dụng hẳn một dịch vụ SEO trọn vẹn, bao gồm luôn cả chi phí triển khai lẫn công cụ với chi phí hàng tháng tối thiểu 8 triệu đến 10 triệu.

Trong trường hợp tính theo dự án, chi phí sẽ rơi vào khoảng từ 15 đến thậm chí 700 triệu hoặc có khi lên đến tiền tỷ. Vì chi phí này sẽ tùy thuộc vào mức độ phức tạp cũng như cạnh tranh thị trường.

Và trong cả 2 trường hợp này, bạn sẽ không cần lo lắng về chi phí công cụ hay training đội ngũ, thưởng thêm… Vì điều này đã được các SEO agency cân đối chi phí thay cho bạn.

Khi thuê SEO Web bên ngoài, bạn hoàn toàn có thể tùy chọn hình thức thanh toán. Để sao cho phù hợp với tình hình hiện tại của mình. Cũng như không cần quan tâm đến các vấn đề về thuế, nhân sự, công cụ, đào tạo…

Thuê SEO web thường sẽ giúp bạn tiết kiệm nhiều hơn về ngân sách.

Tóm lại:

Và bởi vì đây là một phần quan trọng, nên tôi đề nghị bạn hãy thực hiện 2 việc sau:

  1. Hãy tạo ra một ngân sách hàng năm dành cho SEO của mình.
  2. Đưa ra tỉ lệ lợi nhuận (ROI SEO) mà bạn mong muốn.

Sau đó, hãy bắt đầu tìm kiếm một dịch vụ SEO, xem xét kế hoạch phát triển website và nhận bảng báo giá từ phía họ.

Lúc này thì bạn có thể so sánh với chi phí cho một đội ngũ SEO mà bạn đã ước tính trước đó.

Câu hỏi 3: Bạn mong muốn kiểm soát việc triển khai SEO đến mức độ nào?

Câu hỏi cuối cùng chính là số lượng và mức độ quyền kiểm soát mà bạn mong muốn đối với cả 2 lựa chọn.

Bởi vì nó là một vấn đề quan trọng, nên hãy suy nghĩ càng sớm càng tốt.

Quyền kiểm soát trọn vẹn với đội ngũ SEO của riêng mình

Một trong những lợi ích hấp dẫn nhất của việc xây dựng một đội ngũ SEO chính là bạn có toàn quyền kiểm soát đối với các chiến lược SEO mà họ sẽ phát triển.

Bạn có thể đứng sau lưng và nhìn vào màn hình của team mình bất cứ khi nào bạn muốn. Và dĩ nhiên, để làm được điều này, bạn sẽ cần có:

  • Một nền tảng SEO (nên hiểu chút ít về từ khóa, backlink, hay các kĩ thuật SEO White hat hiệu quả)
  • Thời gian để phối hợp và làm việc với đội ngũ
  • Khả năng theo dõi, đánh giá tiến độ SEO của team

Ít quyền kiểm soát hơn đối với việc thuê SEO Web bên ngoài

Dưới đây là quá trình tư vấn và kí kết hợp đồng SEO:

  1. Nhân viên tư vấn SEO sẽ gặp gỡ và tìm hiểu về lĩnh vực doanh nghiệp bạn.
  2. Họ sẽ phác thảo chiến lược SEO dựa trên nhu cầu và mục tiêu cụ thể của bạn.
  3. Sau quá trình trao đổi, feedback thì chiến lược đã được phê duyệt và hợp đồng chính thức được ký kết.
  4. Và từ đây, các công việc sẽ được triển khai và báo cáo thường xuyên.

Khái quát ưu điểm và nhược điểm của việc thuê SEO website:

Ưu điểm

dịch vụ seo chuyên nghiệp
Ưu điểm của thuê SEO web

  • Có nhiều thời gian tập trung vào vấn đề kinh doanh, doanh thu của cty.
  • Không quá bận tâm về vấn đề triển khai, tiến độ hay chất lượng triển khai SEO

Nhược điểm

thuê dịch vụ seo tphcm
Nhược điểm của thuê SEO web

  • Khó khăn hơn và tốn thời gian hơn khi có bất cứ sự thay đổi nào trong doanh nghiệp mà bạn cần cập nhật lên website.

Ví dụ

Nếu phòng ban Marketing và Sales sắp chạy chiến dịch giảm giá cho toàn bộ sản phẩm, bạn có thể dễ dàng nhắn với người phụ trách web và team SEO của bạn nhanh chóng để thay đổi các chi tiết trên website.

Tuy nhiên, đối với SEO agency thuê ngoài thì sẽ khác. Dịch vụ SEO bên ngoài khó có thể thay đổi nhanh chóng nội dung website của bạn theo yêu cầu.

Nhưng với GTV, chúng tôi khắc phục điều này bằng nhiều cách khác nhau. Điển hình là duy trì nhiều đường dây liên lạc với tất cả các khách hàng của mình như: số hotline, fanpage GTV facebook, email, v…v…

Đó chính là sự đánh đổi giữa mức độ kiểm soát dự án, thời gian và khả năng cập nhật thay đổi. Sự khác biệt của một đội ngũ SEO và SEO bên ngoài doanh nghiệp.

Vậy bạn nghĩ như thế nào?

Kết luận

Đó chính là 3 câu hỏi quan trọng. Bạn cần phải trả lời để quyết định nên xây dựng một đội ngũ SEO cho riêng mình hay thuê SEO web bên ngoài.

Tuy nhiên, tôi biết bạn sẽ còn nhiều thắc mắc khi làm SEO. Đừng lo lắng!

Hãy nói cho tôi biết suy nghĩ của bạn. Đâu là quyết định phù hợp nhất với thời điểm hiện tại của doanh nghiệp:

  • Về chi phí bạn có thể đầu tư
  • Về rủi ro bạn có thể chấp nhận
  • Và cuối cùng, bạn mong muốn một mức độ kiểm soát như thế nào

Tất cả những điều trên là tôi chia sẻ thật lòng. Để giúp cho bạn có thể đưa ra quyết định tốt nhất cho doanh nghiệp của mình.

Chìa khóa để quyết định vấn đề này là xem xét nhu cầu và năng lực của doanh nghiệp bạn nên hãy đưa ra quyết định đúng đắn.

Chúc bạn thành công!

Dịch vụ SEO Tổng thể Chuyên nghiệp– Đột Phá Doanh Nghiệp Bạn với Lượng Truy Cập từ Google

Bài viết tham khảo:

Categories
Blog off page seo

Google Pagerank: Cách Check Pagerank, tối ưu Pagerank cho website

Bạn đã triển khai SEO trong bao lâu? 1 năm, vài năm hay là mới bắt đầu?

Nếu đủ lâu thì chắc hẳn bạn sẽ biết tới Page Rank – thanh công cụ xếp hạng trang web của Google.

google page rank
Pagerank hiển thị trên thanh công cụ

Công cụ này cho thấy chỉ số PageRank của mỗi trang bạn đã truy cập theo thang logarit từ 0 tới 10.

Nhưng ngay cả trước khi thanh công cụ PageRank này bị chính thức loại bỏ vào năm 2016, Google đã ngừng cập nhật nó trong nhiều năm. Vì lý do này, một số SEO xem PageRank là một số liệu lỗi thời, không còn nhiều giá trị trong SEO ngày nay.

Tuy vậy, bạn cần lưu ý:

PageRank vẫn đóng một vai trò quan trọng trong thuật toán xếp hạng của Google.

Tại sao tôi lại nói như vậy?

Chính Google đã khẳng định nó. Tweet này được Gary Illyes đăng tải.

page rank
Gary khẳng định sau 18 năm vẫn sử dụng pagerank

Gary Illyes làm việc cho Google. Theo Gary, Google vẫn dùng thuật toán Pagerank (và hơn 100 yếu tố khác) để đánh giá xếp hạng của một website.

Theo đó, thuật toán Page Rank vẫn còn rất quan trọng trong việc xếp hạng của Google. Tuy nhiên, chỉ có điểm khác là thanh công cụ page rank không còn tồn tại mà thôi!

Trong bài viết này, tôi sẽ chia sẻ cho bạn 3 ý chính:

  • Tầm quan trọng và mức độ cần thiết của PageRank
  • Cách tính chỉ số PageRank
  • Cách Google PageRank hoạt động

Bắt đầu ngay bây giờ nhé!

Nếu bạn không có nhiều thời gian đọc hết bài viết này, thì hãy xem video tổng hợp kiến thức dưới đây nhé!

Nhà đồng sáng lập Google, Serge Brin và Larry Page đã phát minh ra PageRank vào năm 1997 như một phần của dự án nghiên cứu tại ĐH Stanford với mong muốn cải thiện chất lượng hoạt động của các công cụ tìm kiếm.

Bởi vì vào thời điểm đó, công cụ tìm kiếm (như Yahoo, Altavista) gặp phải các vấn đề:

  • Hoạt động không hiệu quả, thường đưa ra các website không liên quan
  • Trả về kết quả tìm kiếm không phù hợp với mong đợi người dùng

Và PageRank được lập nên nhằm giải quyết 2 vấn đề này.

Thuật toán của Google PageRank hoạt động như thế nào?

Giả sử trang web A được các trang T1… Tn trỏ đến. Ta có công thức tính chỉ số Page Rank của trang A như sau:

thuật toán pagerank
Công thức tính pagerank

Trong đó: 

  • T: Số lượng và chất lượng internal links trên các trang
  • C; Số lượng outlink trên mỗi trang 
  • PR: Chỉ số PageRank trên từng trang 

Tham số d (d: damping factor): Hệ số điều chỉnh (*) có thể được đặt trong khoảng từ 0 đến 1. Đa phần thường lấy d là 0,85.

Tôi sẽ giải thích chi tiết hơn về tham số d trong phần kế tiếp. 

Lưu ý: PageRanks tạo một tỉ lệ % phân bố điểm số trên các trang web, do đó pagerank của tổng tất cả các trang web sẽ là một.

Bạn đang bối rối phải không? Tôi sẽ giải thích đơn giản hơn.

Google định nghĩa 3 yếu tố trong khi phân tích đường dẫn của trang web, đó là:

  • Số lượng và chất lượng của các Internal link trỏ đến trang;
  • Số lượng outlink trên mỗi trang;
  • Chỉ số PageRank của mỗi trang liên kết.

Giả sử trang C có 2 liên kết: 1 từ trang A & 1 từ trang B. Trang A mạnh hơn trang B và cũng có ít liên kết trỏ ra ngoài hơn.
Đưa thông tin này vào thuật toán PageRank và bạn sẽ nhận được PageRank của trang C.

hệ thống đánh giá website
Cách hoạt động của Google pagerank

Công thức PageRank có 1 yếu tố được gọi là hệ số điều chỉnh – Tham số d (damping factor – dịch sát nghĩa ra là hệ số giảm xóc).

  • Tham số d mô phỏng  xác suất của một người dùng ngẫu nhiên liên tục nhấp vào liên kết trên trang khi họ truy cập vào website.

Thực tế số lần click vào link sẽ giảm dần trong quá trình người dùng dạo chơi trên website của bạn.

Hãy nghĩ như thế này:

  • Xác suất bạn click vào liên kết trên trang đầu tiên bạn truy cập là khá cao. Nhưng khả năng bạn click vào link trên trang tiếp theo sẽ giảm dần một chút. Và cứ thế tiếp tục giảm cho đến khi bạn thoát khỏi web.

Theo đó, tổng điểm số cho một trang web sẽ được nhân với hệ số điều chỉnh d của Google (thường được lấy bằng 0,85) với mỗi lần lặp của thuật toán PageRank.

Chẳng hạn, trang gtvseo.com link đến một trang thông qua 4 bước nhảy liên kết. Thì giá trị của liên kết đó sẽ bị giảm xuống, cứ thế đến trang web cuối cùng thì sẽ chẳng còn giá trị gì.
Nhưng nếu người dùng link đến cùng một trang chỉ qua 2 bước nhảy thì liên kết đó sẽ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến trang

pagerank algorithm
Thuật toán của Pagerank

Tại sao Google công khai loại bỏ PageRank?

Đây là những gì một phát ngôn viên của Google đã trong năm 2016:

  • Khi Internet phát triển và mọi người hiểu hơn về Internet, điểm số trên Toolbar PageRank – chỉ là một chỉ số đơn lẻ dần không còn hữu ích đối với người dùng.
  • Do vậy, việc loại bỏ Pagerank toolbar giúp tránh gây nhầm lẫn cho người dùng và quản trị viên trang web về tầm quan trọng của chỉ số này.

Nhưng đó không phải là lý do duy nhất khiến Google loại bỏ công khai Pagerank. Một yếu tố khác góp phần vào quyết định này chính là: spam link.

Thực tình mà nói, các SEO đã từng bị ám ảnh trong thời gian dài với chỉ số Pagerank và xem nó là một yếu tố giúp Google xếp hạng website. Và nguyên nhân đơn giản cũng chỉ vì cái tên “pagerank” (xếp hạng trang) của nó.

Do vậy, mọi người đã sớm bắt đầu mua bán các link có “PageRank cao”.  Và nó mở ra một thị trường cực kỳ lớn, và đến giờ vẫn còn tồn tại

page rank trên google
Thị trường mua bán pagerank

Nếu bạn đang tự hỏi làm thế nào người bán có thể mua các link có pagerank cao, thì thực ra có rất nhiều cách.
Vào giữa những năm 2000, một trong những chiến thuật mua lại pagerank chính là để lại bình luận trên blog.

Đối với Google, đây là một vấn đề lớn. Về cơ bản, các liên kết được đánh giá có chất lượng tốt bởi vì chúng được link đến các trang thực sự chất lượng.

Các liên kết không tự nhiên làm cho thuật toán của Google kém hiệu quả hơn trong việc phân loại và sắp xếp các trang chất lượng cao so với các trang chất lượng thấp.

Ngoài PageRank, Google còn 4 thuật toán quan trọng khác sẽ ảnh hưởng đến thứ hạng website. Mời bạn tham khảo qua các bài viết dưới đây:

Giới thiệu về “nofollow”

Sự ra đời của Page Rank cũng gây ra một vấn đề:

Rất nhiều SEOer spam comment và đi link trên các blog có page rank cao nhằm tăng thứ hạng của website. Những comment này thường có dạng “Truy cập web abc.com để nhận mã khuyến mãi” chẳng hạn.

Vào năm 2005, Google đã hợp tác với các công cụ tìm kiếm lớn khác để giới thiệu thuộc tính nofollow.
Bằng cách sử dụng thuộc tính nofollow, quản trị viên web có thể ngăn chặn việc thất thoát PageRank của web mình sang các liên kết cụ thể khác.

Khi Google thấy thuộc tính (rel=”nofollow”) trên các siêu liên kết. Điều đó có nghĩa là các liên kết đó sẽ không được Google bot crawl. Và link đó cũng sẽ không được hưởng bất kỳ giá trị gì từ website của bạn.

Ngày nay, hầu hết tất cả các hệ thống CMS bình luận “nofollow” blog đều được liên kết ở chế độ mặc định này.
Nhưng khi Google giải quyết được một vấn đề, thì một vấn đề khác tồi tệ hơn cũng xuất hiện, đó là:

PageRank Sculpting (Chế tác PageRank)

Công thức PageRank ban đầu chỉ ra rằng:

PageRank được chia đều cho các out link trên một trang web.

Vì vậy, nếu PageRank của một trang là Y và trang đó có 10 outlink, số lượng PageRank được chuyển qua mỗi liên kết là Y/10.

Nhưng điều gì xảy ra nếu bạn thêm thuộc tính của nofollow vào 9 trong số 10 liên kết đó?

Chắc chắn nó sẽ chặn không cho PageRank thất thoát đến 9 liên kết này. Từ đó, toàn bộ PageRank sẽ được chuyển qua chỉ 1 liên kết trên trang.

Liệu điều này có đúng không?

cách tăng pagerank
Sử dụng thẻ nofollow để kiểm soát pagerank

Ban đầu, điều trên là đúng. Đây là trường hợp khi các quản trị web đã bắt đầu thêm thuộc tính nofollow vào các trang mà họ cho là ít quan trọng hơn (ví dụ: các outbound link, …).

Điều này cho phép họ “sculpting” – chế tác PageRank trên trang web của mình. Hiểu đơn giản chính là bạn nắm quyền điều hướng sức mạnh dòng chảy của Page Rank trên website mình.

Ví dụ:

Nếu họ có một trang có điểm số PageRank là 7.

Để tăng cường “sức mạnh” của một trang cụ thể, họ sẽ chỉ link đến trang có PageRank cao và “nofollow” tất cả các liên kết khác trên trang. Bằng cách đó, đa phần số lượng PageRank sẽ được gửi đến 1 trang họ chọn.

VD: Trang A của bạn có 10 điểm PageRank và liên kết đến 10 trang khác, trong đó có 5 trang để “nofollow” => 5 trang không có nofollow sẽ nhận được mỗi trang 10/5 = 2 điểm page rank.

Tuy nhiên, về sau này, ngay cả khi bạn để thuộc tính “nofollow” đi chăng nữa thì điểm PageRank cũng không được chuyển sang các trang còn lại.

Dưới đây là một minh họa về sự khác biệt:

hướng dẫn về pagerank
Dòng chảy khi sử dụng nofollow để kiểm soát pagerank

Tôi không biết công thức “nofollow” này có còn hiệu quả hay không. Google đã thay đổi vào 9 năm trước rồi. Mọi thứ có thể đã khác.

Còn nhiều yếu tố khác (chẳng hạn, vị trí của link trên trang) cũng có thể ảnh hưởng đến giá trị chuyển đổi của link.

Nhưng những gì tôi biết chắc chắn đó là …

Thêm thẻ nofollow vào một số link sẽ không thể đưa thêm dòng chảy “link juice” vào phần các link còn lại trên trang.

Vì sao Google công khai loại bỏ PageRank?

Ngay sau khi giới thiệu “dofollow” và “nofollow”, Google đã xóa dữ liệu PageRank khỏi Webmaster Tools.

Sau đó vào năm 2014, John Mueller của Google khuyên mọi người nên ngừng chú trọng và sử dụng PageRank vì nó sẽ không còn được cập nhật nữa!

Tôi sẽ không sử dụng PageRank hoặc liên kết như một chỉ số đo lường nữa. Lần cuối cùng PageRank được cập nhật đã là 1 năm và Google cũng không có kế hoạch thực hiện cập nhật thêm.

Năm 2016, Toolbar PageRank đã chính thức bị xóa sổ. 
Điều này khiến cho việc mua bán các liên kết có pagerank cao trở nên khó khăn hơn. Vì không có cách nào để tìm ra PageRank “thật” của một trang web.

Liệu có chỉ số nào thay thế cho pagerank không?

Thực ra không tồn tại một chỉ số nào hoàn toàn giống PageRank.

Nhưng hiện tại có một vài chỉ số tương tự với chỉ số pagerank – đơn cử là chỉ số UR (URL Rating) của Ahrefs.

UR – URL Rating là gì?

URL Rating của Ahrefs (UR) là chỉ số cho thấy sức mạnh và độ uy tín của URL cụ thể trên trang web.

UR được tính trên thang điểm từ 1 – 100. Điểm số càng cao chứng tỏ URL đó càng mạnh

Ví dụ, bạn có thể thấy UR của gtvseo.com/seo-la-gi/ là 25.

google pagerank của gtv
Pagerank một bài viết của GTV SEO

Vậy làm cách nào để kiểm tra UR của website? Đơn giản bạn chỉ cần:

Vào Site ExplorerĐiền URL bạn muốn kiểm tra   >  Enter

Hoặc sử dụng Ahref’s SEO toolbar.

tool check pagerank
Sử dụng Ahref’s SEO toolbar

So sánh URL rating (UR) và PageRank

Liệu kết quả của 2 chỉ số này có thực sự giống nhau?

Với cùng một trang, khi tính toán chỉ số UR và PageRank thì kết quả cho ra không giống nhau. Và chỉ có Google mới biết chính xác PageRank được tính toán như thế nào.

Nhưng tôi biết rằng chỉ số UR có thể so sánh với công thức Google PageRank gốc theo 4 cách sau:

  • Đếm số lượng liên kết giữa các trang
  • Thuộc tính nofollow
  • Tham số d
  • Thu thập dữ liệu của web

Remember: This is how URL Rating (UR) compares to the original PageRank formula. Google has almost certainly iterated and improved upon their formula in the 21 years since its inception.

Lưu ý: Đây là cách UR được so sánh với công thức PageRank cũ.
Chắc chắn, Gã khổng lồ này đã cải tiến và nâng cấp công thức này từ 21 năm ngay từ lúc Google được thành lập.

Đơn giản, Google liên tục nâng cấp tiêu chí đánh giá website của mình. Và đến nay thì kết quả tìm kiếm của Google vẫn là tốt nhất so với bất kỳ công cụ tìm kiếm nào khác.

URL Rating khác với PageRank như thế nào?

Thực ra mà nói, không ai biết được các yếu tố nào trực tiếp quyết định việc đánh giá website của Google, cũng như mức độ quan trọng (tỉ lệ) giữa các yếu tố với nhau.

Chỉ riêng thực tế này đã gây khó khăn cho việc biết được UR khác gì với PageRank như thế nào, bởi vì tôi không hoàn toàn hiểu được cách mà Google đánh giá giá trị của một liên kết trong năm 2018.

Ngay cả khi nói đến những điều có vẻ cơ bản, như cách các liên kết được tính toán chỉ số PageRank, mọi thứ sẽ không đơn giản như bạn nghĩ.
Bởi vì, có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến website, như hình dưới đây chẳng hạn:

pagerank của ahrefs
Sơ đồ các liên kết link

Đây là một thử nghiệm tuyệt vời khi phỏng vấn các SEO.
Trình thu thập thông tin Ahrefs (Ahrefs’ crawler) đếm có 8 liên kết đến trang B, nhưng không phải trình thu thập thông tin nào cũng đều hoạt động theo cách thức này.

Tôi không biết Google tính số link này như thế nào.
Hơn nữa, việc đếm các liên kết thực tế chỉ là một phần nhỏ. Khi bạn bắt đầu tính toán giá trị của mỗi liên kết, độ phức tạp sẽ đạt đến một cấp độ hoàn toàn mới.

Dưới đây là một số câu hỏi khác mà tôi cũng không biết chắc chắn câu trả lời:

1. Chuyển đổi PageRank có phụ thuộc vào vị trí của liên kết trên trang không?

Google đã chỉ ra rằng: PageRank có thể phụ thuộc vào vị trí của liên kết trên trang.

Ví dụ: Liên kết nằm ở đầu trang hoặc các vị trí cao hơn sẽ nhận được PageRank nhiều hơn so với các link ở vị trí cuối trang.

Tương tự với các link trong thanh sidebar so với các link trong nội dung chính.

hướng dẫn tăng pagerank
Liên kết các link để tăng pagerank

Bạn có nên sử dụng UR thay thế cho PageRank không?

URL Rating là một chỉ số phù hợp để thay thế cho PageRank vì nó có nhiều điểm chung với công thức PageRank ban đầu.
Tuy nhiên, nó không phải là thay thế cho những chỉ số khác. Trên thực tế, UR không tính đến nhiều yếu tố khác như của Google PageRank.

Vì vậy, lời khuyên của tôi là sử dụng nó, nhưng không hoàn toàn chỉ dựa vào nó để đánh giá website.

Cách tăng cường PageRank của bạn

Trước khi tôi bắt đầu với phần này, tôi muốn nhấn mạnh một điểm quan trọng:

  • Đây không phải là về cách tối ưu hóa PageRank hoặc chỉ số UR.

Nhiệm vụ thực sự là đảm bảo rằng bạn không bị mất hoặc thất thoát PageRank trên trang web của bạn.
Vì thế, có 3 phần bạn cần tập trung vào:

1. Liên kết nội bộ:

Cách bạn liên kết các trang với nhau trên trang web của mình ảnh hưởng đến dòng chảy của “authority” và “link juice” trên web của bạn.

2. Liên kết ngoài:

Cả UR và PageRank chia sẻ hiệu quả tính authority giữa tất cả các outlink trên một trang.
Nhưng điều này không có nghĩa là bạn nên xóa hoặc xóa các liên kết bên ngoài. (Hãy đọc tiếp, tôi sẽ giải thích chi tiết hơn)

3. Backlinks:

Backlinks mang lại dòng chảy “link juice” vào trang web của bạn, mà bạn nên giữ gìn cẩn thận.
Giờ thì hãy nhìn vào từng yếu tố chi tiết hơn nhé!

Liên kết nội bộ

Backlinks không phải lúc nào cũng nằm trong tầm kiểm soát của bạn.
Mọi người có thể liên kết đến bất kỳ trang nào trên trang web mà họ chọn và họ có thể sử dụng bất kỳ văn bản nào họ thích.

Nhưng liên kết nội bộ lại khác!
Bạn có toàn quyền kiểm soát chúng.

Nhưng đây là một vài cách để bạn cải thiện pagerank với liên kết nội bộ của mình.

1. Giữ nội dung quan trọng càng gần trang chủ của bạn càng tốt

Trang chủ của bạn gần như chắc chắn là trang mạnh nhất trên trang web của bạn.

1.Hầu hết các backlink sẽ trỏ đến trang chủ của bạn:
Bạn có thể thấy rằng số lượng liên kết đến trang chủ của bạn là cao nhất trong số các trang trên trang web của bạn.

2.Hầu hết các URL trong web liên kết với trang chủ thông qua nút home

Vì vậy, một trang càng gần với trang chủ của bạn (về mặt cấu trúc liên kết nội bộ), thì càng nhận được nhiều authority.
Đó là lý do tại sao bạn nên đặt nội dung quan trọng càng gần trang chủ càng tốt.

Nhưng, bạn không thể liên kết trang chủ với tất cả các trang của mình!

Tin vui là trang chủ của bạn không phải là trang có giá trị cao duy nhất trên một trang có khả năng chuyển quyền sang các trang khác.
Nếu bạn rất muốn gửi thêm “link juice” đến một trang cụ thể, hãy làm điều này:

  1. Sử dụng báo cáo “Best by Links” để tìm các trang có thẩm quyền cao nhất trên trang web của bạn
  2. Liên kết trang này đến trang mà bạn đang cố gắng tăng UR cho nó

2. Sửa các trang web “mồ côi”

PageRank truyền khắp một trang web thông qua các internal link và external link.
Điều đó có nghĩa là “link juice” chỉ có thể chảy đến một trang nếu nó thực sự liên kết từ một hoặc nhiều trang trên web.

Nếu một trang không có bất kỳ liên kết nào, thì nó được gọi là một trang “mồ côi” hay orphan pages.
Để tìm các trang như vậy, trước tiên bạn cần một danh sách tất cả các trang web trên web của bạn.

Khi bạn đã có danh sách này, hãy thu thập dữ liệu trang web của bạn trong công cụ Kiểm tra trang web của Ahrefs, sau đó hãy sử dụng Internal link đến chúng.

Liên kết ngoài

Nhiều người cảm thấy rằng việc liên kết với các web khác sẽ kìm hãm thứ hạng website của họ.
Điều đó không đúng!

Các liên kết bên ngoài sẽ không gây hại cho bạn, vì vậy bạn không nên lo lắng về việc liên kết đến các trang web khác.

Đúng là bạn càng có nhiều liên kết trên một trang, thì càng ít giá trị mà mỗi liên kết sẽ chuyển đến.

Nhưng tôi khá chắc chắn rằng vào năm 2018, việc tính toán giá trị của mỗi liên kết trên một trang không đơn giản như vào giữa năm 1990 khi Google nộp bằng sáng chế PageRank ban đầu.

Vì vậy, trong khi bạn có thể tích trữ các liên kết và không liên kết với bất kỳ ai, điều đó không có nghĩa là Google sẽ thưởng cho bạn vì đã làm như vậy.

Không liên kết với bất kỳ website nào khác cũng giống như việc bạn đang thao túng liên kết, cố gắng điều hướng PageRank trên website của mình. Điều này không tự nhiên chút nào! Và tôi tin rằng, Google cũng chẳng thích cách này!

Liên kết bên ngoài tồn tại bởi vì chúng phục vụ một mục đích; nó hướng người đọc đến các nguồn kiến thức mở rộng nếu người đọc có nhu cầu tìm hiểu thêm!
Do đó, bạn nên liên kết ra bất cứ khi nào cảm thấy nó hữu ích cho người dùng!

Dưới đây là một vài cách outlink bạn có thể làm theo:

1.Đừng “nofollow” các liên kết bên ngoài, trừ khi nó thật sự cần thiết

Đây là những gì Google nói về các liên kết nofollow:

Nói chung, chúng tôi không theo dõi nó. Điều này có nghĩa là Google không chuyển PageRank hoặc văn bản trên các liên kết này.

Một số trang web (Forbes, HuffPo, v.v.) hiện tại “nofollow” tất cả các liên kết bên ngoài của họ theo mặc định.

Liệu đây có phải là cách làm tốt? Không hẳn vậy.

Hầu hết các trang web này đã chọn làm như vậy bởi vì một số copywriter của họ đang bí mật bán các liên kết từ các bài viết của mình.
Và vì vậy, một lệnh cấm đối với các liên kết bên ngoài “dofollow”đã được lập ra..

Nhưng rất có thể bạn không gặp vấn đề này.

Trong trường hợp đó, bạn không cần phải nofollow tất cả các liên kết bên ngoài của bạn. Mà chỉ nên “nofollow” liên kết bên ngoài:

  • Link ra các trang nghi vấn: Trong trường hợp này, bạn có thể muốn đặt ra câu hỏi liệu bạn có nên liên kết với trang đó không;
  • Link đến từ bài post trả phí: Những bài “sponsor post” đồng nghĩa với việc bất kì liên kết nào trong bài đăng sẽ là một link cực kỳ hiệu quả. Đây chính xác là những gì thuộc tính của nofollow dành cho.

2. Sửa các liên kết ngoài bị hỏng

Liên kết bên ngoài bị hỏng góp phần vào một trải nghiệm xấu cho người dùng. Những liên kết này cũng làm thất thoát PageRank.

Làm thế nào để bạn sửa chữa chúng?

Trước tiên bạn cần tìm ra các trang 404. Và sau đó hãy chuyển hướng 301 Redirect chúng đến các trang trong website có liên quan.

Backlinks

Backlinks tăng PageRank của liên kết đến trang. Tuy nhiên, không phải tất cả các backlinks đều tạo ra cùng giá trị như nhau.

Google xem xét hàng trăm yếu tố để xác định giá trị thực của một backlinks.

Dưới đây là một vài kĩ thuật hữu ích để tận dụng tối đa các backlinks của bạn:

1. Tập trung vào việc xây dựng liên kết từ các trang UR cao

PageRank được truyền giữa các trang, không phải tên miền.
Một liên kết từ trang có authority cao đến trang có authority thấp sẽ có giá trị cao hơn liên kết từ trang có authority thấp đến trang có authority cao.

2. Sửa các trang bị hỏng làm lãng phí “link juice”.

Các backlinks không chỉ thúc đẩy quyền hạn của các trang web mà nó trỏ link đến, mà còn cho mọi trang được liên kết nội bộ trên trang web.
Lý do là, PageRank chạy từ trang này sang trang khác thông qua các liên kết nội bộ.

Nhưng nếu bạn có các backlinks trỏ đến một trang bị hỏng, thì bất kỳ “link juice” nào đều bị lãng phí bởi vì nó không có nơi nào để chảy đến.

Do đó, bạn nên sửa bất kỳ trang bị hỏng nào có backlinks trỏ đến chúng.
Bạn có thể tìm thấy các trang như vậy bằng cách thêm bộ lọc “404 not found” vào báo cáo Best by links.

Site Explorer> nhập tên miền của bạn> Best by links> add a 404 filter
(hình ảnh)

ahrefs pagerank
Tìm kiếm trang bị hỏng

Điều này cho bạn thấy tất cả các trang bị hỏng trên trang web của bạn, cộng với số lượng liên kết nó từng có.

3. Đừng bị che mắt bởi “authority”; context cũng quan trọng

PageRank rất quan trọng, context (bối cảnh để đặt liên kết) cũng vậy.
Ý của tôi là gì?

Hãy tưởng tượng rằng bạn có một blog về mèo và bạn viết một bài đăng trên blog về việc con mèo đã cào vào chỗ ngồi của chiếc xe hơi BMW của bạn.
Trong bài đăng, bạn liên kết đến một trang sản phẩm có liên quan trên trang web chính thức của BMW.

Liệu liên kết này không liên quan vì nó đến từ một blog về mèo?

Không. Nó vẫn hoàn toàn hợp pháp và có liên quan.
Tuy nhiên, nó có thể có ít giá trị hơn trong mắt Google so với một liên kết từ một blogger nổi tiếng khác, người đã viết toàn bộ bài viết về mẫu xe BMW đó một cách cụ thể.

Lời kết

Hầu hết các SEOer không bao giờ nghĩ về Google PageRank vì những lý do rõ ràng: nó đã lỗi thời và không có cách nào để nhìn thấy chỉ số PageRank cho một trang nữa.

Nhưng điều quan trọng cần nhớ là công thức PageRank là nội dung cốt lõi cho rất nhiều kĩ thuạt SEO hiện tại.
Nó là lý do tại sao các backlinks vẫn quan trọng và cũng đồng thời giải thích cho việc các chuyên gia SEO vẫn chú ý nhiều đến liên kết nội bộ ngày nay.

Điều đó không có nghĩa bạn nên quá mù quáng để cố gắng tối ưu cho PageRank.
Bạn không nên.

Nhưng hãy hiểu rằng bất cứ khi nào bạn xây dựng liên kết, hãy chú ý đến cấu trúc liên kết nội bộ của bạn hoặc kiểm tra các liên kết bên ngoài của bạn.
Những gì bạn thực sự đang làm đã gián tiếp tối ưu hóa cho PageRank!